Tỷ giá KZT sang TJS
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,02037 TJS1 TJS = 49,093 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02022
- Cao nhất
- 0,02097
- Trung bình
- 0,02054
- Thay đổi
- −2,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02037 | +0,00001 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02036 | −0,00011 · −0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02046 | −0,00010 · −0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02056 | +0,00009 · +0,43% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02047 | −0,00001 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02048 | +0,00018 · +0,87% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02031 | −0,00009 · −0,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0204 | +0,00002 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02037 | +0,00001 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02036 | −0,00007 · −0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02043 | −0,00013 · −0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02056 | +0,00003 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02053 | +0,00023 · +1,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0203 | −0,00004 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02035 | +0,00007 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02027 | −0,00012 · −0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0204 | −0,00022 · −1,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02062 | +0,00016 · +0,80% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02045 | +0,00024 · +1,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02022 | −0,00031 · −1,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02053 | −0,00002 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02055 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02055 | −0,00033 · −1,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02088 | −0,00009 · −0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02097 | +0,00001 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02095 | +0,00003 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02092 | +0,00010 · +0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02083 | −0,00007 · −0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02089 | +0,00008 · +0,37% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02082 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT2,04 TJS
- 500 KZT10,18 TJS
- 1.000 KZT20,37 TJS
- 5.000 KZT101,85 TJS
- 10.000 KZT203,7 TJS
- 50.000 KZT1.018,48 TJS
- 100.000 KZT2.036,96 TJS
- 500.000 KZT10.184,78 TJS
- 1.000.000 KZT20.369,55 TJS
- 1 TJS49,09 KZT
- 5 TJS245,46 KZT
- 10 TJS490,93 KZT
- 25 TJS1.227,32 KZT
- 50 TJS2.454,64 KZT
- 100 TJS4.909,29 KZT
- 500 TJS24.546,44 KZT
- 1.000 TJS49.092,88 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang TJS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,02037 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 49,093 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,15%: thấp nhất 0,02022, cao nhất 0,02097, trung bình 0,02054 TJS cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.