Tỷ giá KZT sang OMR
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0008493 OMR1 OMR = 1.177,41 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0008453
- Cao nhất
- 0,0008749
- Trung bình
- 0,0008568
- Thay đổi
- −2,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0008493 | −0,0000008 · −0,09% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0008501 | +0,0000027 · +0,32% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0008474 | −0,0000090 · −1,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0008564 | −0,0000023 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0008587 | +0,0000041 · +0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0008547 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0008547 | +0,0000056 · +0,66% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0008491 | −0,0000011 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0008502 | +0,0000048 · +0,57% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0008454 | −0,0000043 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0008497 | −0,0000028 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0008525 | −0,0000052 · −0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0008577 | +0,0000017 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000856 | +0,0000069 · +0,81% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0008491 | +0,0000006 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0008485 | +0,0000005 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0008481 | −0,0000046 · −0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0008527 | −0,0000078 · −0,91% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0008605 | +0,0000067 · +0,78% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0008538 | +0,0000085 · +1,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0008453 | −0,0000126 · −1,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0008579 | +0,0000009 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000857 | +0,0000006 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0008564 | −0,0000132 · −1,52% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0008696 | −0,0000044 · −0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000874 | −0,0000008 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0008749 | +0,0000027 · +0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0008722 | +0,0000030 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0008693 | −0,0000014 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0008707 | +0,0000008 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,0849 OMR
- 500 KZT0,4247 OMR
- 1.000 KZT0,8493 OMR
- 5.000 KZT4,25 OMR
- 10.000 KZT8,49 OMR
- 50.000 KZT42,47 OMR
- 100.000 KZT84,93 OMR
- 500.000 KZT424,66 OMR
- 1.000.000 KZT849,32 OMR
- 1 OMR1.177,41 KZT
- 5 OMR5.887,07 KZT
- 10 OMR11.774,14 KZT
- 25 OMR29.435,36 KZT
- 50 OMR58.870,72 KZT
- 100 OMR117.741,43 KZT
- 500 OMR588.707,16 KZT
- 1.000 OMR1.177.414,32 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang OMR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0008493 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 1.177,41 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,36%: thấp nhất 0,0008453, cao nhất 0,0008749, trung bình 0,0008568 OMR cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.