Tỷ giá OMR sang KZT
1 Rial Oman bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 OMR = 1.177,41 KZT1 KZT = 0,0008493 OMRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.143,00
- Cao nhất
- 1.182,98
- Trung bình
- 1.166,87
- Thay đổi
- +2,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.176,37 | −3,73 · −0,32% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.180,10 | +12,40 · +1,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.167,69 | +3,18 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.164,52 | −5,53 · −0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.170,04 | 0,00 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.170,05 | −7,72 · −0,66% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.177,77 | +1,54 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.176,22 | −6,66 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.182,88 | +6,05 · +0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.176,83 | +3,85 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.172,98 | +7,08 · +0,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.165,90 | −2,31 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.168,21 | −9,51 · −0,81% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.177,72 | −0,77 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.178,49 | −0,64 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.179,13 | +6,37 · +0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.172,76 | +10,65 · +0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.162,10 | −9,07 · −0,77% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.171,18 | −11,80 · −1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.182,98 | +17,38 · +1,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.165,60 | −1,26 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.166,86 | −0,78 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.167,64 | +17,71 · +1,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.149,93 | +5,83 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.144,10 | +1,10 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.143,00 | −3,49 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.146,49 | −3,91 · −0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.150,40 | +1,88 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.148,52 | −1,11 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.149,62 |
Số tiền phổ biến
- 1 OMR1.177,41 KZT
- 5 OMR5.887,07 KZT
- 10 OMR11.774,14 KZT
- 25 OMR29.435,36 KZT
- 50 OMR58.870,72 KZT
- 100 OMR117.741,43 KZT
- 500 OMR588.707,16 KZT
- 1.000 OMR1.177.414,32 KZT
- 100 KZT0,0849 OMR
- 500 KZT0,4247 OMR
- 1.000 KZT0,8493 OMR
- 5.000 KZT4,25 OMR
- 10.000 KZT8,49 OMR
- 50.000 KZT42,47 OMR
- 100.000 KZT84,93 OMR
- 500.000 KZT424,66 OMR
- 1.000.000 KZT849,32 OMR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá OMR sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 OMR = 1.177,41 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0008493 OMR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá OMR sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,33%: thấp nhất 1.143,00, cao nhất 1.182,98, trung bình 1.166,87 KZT cho 1 OMR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.