Tỷ giá KZT sang NZD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Đô la New Zealand hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0038789 NZD1 NZD = 257,81 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0038774
- Cao nhất
- 0,0040419
- Trung bình
- 0,0039515
- Thay đổi
- −3,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0038789 | +0,0000014 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0038774 | −0,0000308 · −0,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0039082 | −0,0000178 · −0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,003926 | +0,0000126 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0039134 | +0,0000039 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0039095 | +0,0000075 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,003902 | −0,0000051 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0039071 | −0,0000045 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0039115 | +0,0000048 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0039067 | −0,0000313 · −0,80% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,003938 | −0,0000222 · −0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0039602 | −0,0000139 · −0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0039741 | +0,0000372 · +0,95% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0039368 | +0,0000205 · +0,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0039163 | −0,0000102 · −0,26% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0039265 | −0,0000127 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0039392 | −0,0000519 · −1,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,003991 | +0,0000328 · +0,83% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0039583 | +0,0000342 · +0,87% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0039241 | −0,0000641 · −1,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0039883 | +0,0000208 · +0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0039674 | −0,0000046 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0039721 | −0,0000547 · −1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0040267 | −0,0000152 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0040419 | +0,0000103 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0040316 | +0,0000262 · +0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0040055 | +0,0000282 · +0,71% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0039772 | −0,0000147 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0039919 | +0,0000051 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0039868 | −0,0000166 · −0,41% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,3879 NZD
- 500 KZT1,94 NZD
- 1.000 KZT3,88 NZD
- 5.000 KZT19,39 NZD
- 10.000 KZT38,79 NZD
- 50.000 KZT193,94 NZD
- 100.000 KZT387,89 NZD
- 500.000 KZT1.939,43 NZD
- 1.000.000 KZT3.878,85 NZD
- 1 NZD257,81 KZT
- 5 NZD1.289,04 KZT
- 10 NZD2.578,08 KZT
- 25 NZD6.445,2 KZT
- 50 NZD12.890,4 KZT
- 100 NZD25.780,81 KZT
- 500 NZD128.904,03 KZT
- 1.000 NZD257.808,05 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang NZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0038789 NZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NZD = 257,81 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang NZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,11%: thấp nhất 0,0038774, cao nhất 0,0040419, trung bình 0,0039515 NZD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.