Tỷ giá KZT sang HKD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,01734 HKD1 HKD = 57,664 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01724
- Cao nhất
- 0,01784
- Trung bình
- 0,01749
- Thay đổi
- −2,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01734 | +0,00001 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01734 | −0,00012 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01745 | −0,00006 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01751 | +0,00008 · +0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01743 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01743 | +0,00012 · +0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01732 | −0,00001 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01733 | −0,00002 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01735 | +0,00002 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01733 | −0,00005 · −0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01738 | −0,00010 · −0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01748 | +0,00004 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01745 | +0,00014 · +0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01731 | +0,00001 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0173 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0173 | −0,00009 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01739 | −0,00016 · −0,93% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01755 | +0,00014 · +0,79% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01741 | +0,00017 · +1,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01724 | −0,00026 · −1,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0175 | +0,00001 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01748 | −0,00002 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0175 | −0,00024 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01774 | −0,00008 · −0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01782 | −0,00002 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01784 | +0,00006 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01778 | +0,00008 · +0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0177 | −0,00004 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01774 | +0,00002 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01772 | −0,00003 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT1,73 HKD
- 500 KZT8,67 HKD
- 1.000 KZT17,34 HKD
- 5.000 KZT86,71 HKD
- 10.000 KZT173,42 HKD
- 50.000 KZT867,1 HKD
- 100.000 KZT1.734,19 HKD
- 500.000 KZT8.670,97 HKD
- 1.000.000 KZT17.341,94 HKD
- 1 HKD57,66 KZT
- 5 HKD288,32 KZT
- 10 HKD576,64 KZT
- 25 HKD1.441,59 KZT
- 50 HKD2.883,18 KZT
- 100 HKD5.766,37 KZT
- 500 HKD28.831,84 KZT
- 1.000 HKD57.663,68 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang HKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,01734 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 57,664 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,28%: thấp nhất 0,01724, cao nhất 0,01784, trung bình 0,01749 HKD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.