Tỷ giá KZT sang GYD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,46312 GYD1 GYD = 2,159 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,45851
- Cao nhất
- 0,47633
- Trung bình
- 0,46593
- Thay đổi
- −1,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,46312 | +0,00142 · +0,31% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,46169 | −0,00374 · −0,80% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,46543 | −0,00153 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,46697 | +0,00332 · +0,72% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,46365 | −0,00095 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,46461 | +0,00163 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,46297 | +0,00173 · +0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,46124 | −0,00030 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,46154 | −0,00045 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,462 | −0,00094 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,46293 | −0,00215 · −0,46% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,46508 | +0,00046 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,46462 | +0,00361 · +0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,46101 | +0,00045 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,46057 | −0,00101 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,46158 | −0,00047 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,46205 | −0,00524 · −1,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,46729 | +0,00338 · +0,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,46391 | +0,00540 · +1,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,45851 | −0,00755 · −1,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,46606 | +0,00054 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,46552 | −0,00034 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,46586 | −0,00948 · −1,99% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,47534 | −0,00099 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,47633 | +0,00010 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,47623 | +0,00176 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,47447 | +0,00190 · +0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,47257 | −0,00047 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,47305 | +0,00147 · +0,31% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,47158 |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT46,31 GYD
- 500 KZT231,56 GYD
- 1.000 KZT463,12 GYD
- 5.000 KZT2.315,59 GYD
- 10.000 KZT4.631,17 GYD
- 50.000 KZT23.155,87 GYD
- 100.000 KZT46.311,74 GYD
- 500.000 KZT231.558,69 GYD
- 1.000.000 KZT463.117,38 GYD
- 1 GYD2,16 KZT
- 5 GYD10,8 KZT
- 10 GYD21,59 KZT
- 25 GYD53,98 KZT
- 50 GYD107,96 KZT
- 100 GYD215,93 KZT
- 500 GYD1.079,64 KZT
- 1.000 GYD2.159,28 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang GYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,46312 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 2,159 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,79%: thấp nhất 0,45851, cao nhất 0,47633, trung bình 0,46593 GYD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.