Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang GMD

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Dalasi Gambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 0,16496 GMD1 GMD = 6,062 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,16216
Cao nhất
0,16875
Trung bình
0,16518
Thay đổi
−1,51%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,16496+0,00173 · +1,06%
24 thg 10, 20260,16323−0,00171 · −1,04%
23 thg 10, 20260,16495−0,00022 · −0,13%
22 thg 10, 20260,16517+0,00008 · +0,05%
21 thg 10, 20260,16509+0,00047 · +0,28%
20 thg 10, 20260,16462+0,00108 · +0,66%
19 thg 10, 20260,16355−0,00122 · −0,74%
18 thg 10, 20260,16476+0,00220 · +1,36%
17 thg 10, 20260,16256−0,00116 · −0,71%
16 thg 10, 20260,16372−0,00097 · −0,59%
15 thg 10, 20260,16469−0,00138 · −0,83%
14 thg 10, 20260,16607+0,00033 · +0,20%
13 thg 10, 20260,16575+0,00235 · +1,44%
12 thg 10, 20260,1634−0,00029 · −0,18%
11 thg 10, 20260,16369+0,00153 · +0,95%
10 thg 10, 20260,16216−0,00239 · −1,45%
9 thg 10, 20260,16455−0,00153 · −0,92%
8 thg 10, 20260,16607+0,00146 · +0,89%
7 thg 10, 20260,16461+0,00205 · +1,26%
6 thg 10, 20260,16256−0,00259 · −1,57%
5 thg 10, 20260,16515+0,00040 · +0,24%
4 thg 10, 20260,16475+0,00089 · +0,55%
3 thg 10, 20260,16386−0,00347 · −2,07%
2 thg 10, 20260,16733−0,00135 · −0,80%
1 thg 10, 20260,16868−0,00008 · −0,05%
30 thg 9, 20260,16875+0,00038 · +0,22%
29 thg 9, 20260,16837+0,00145 · +0,87%
28 thg 9, 20260,16692−0,00015 · −0,09%
27 thg 9, 20260,16707+0,00116 · +0,70%
26 thg 9, 20260,16591−0,00157 · −0,94%

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT16,5 GMD
  • 500 KZT82,48 GMD
  • 1.000 KZT164,96 GMD
  • 5.000 KZT824,8 GMD
  • 10.000 KZT1.649,6 GMD
  • 50.000 KZT8.248,02 GMD
  • 100.000 KZT16.496,04 GMD
  • 500.000 KZT82.480,19 GMD
  • 1.000.000 KZT164.960,37 GMD
  • 1 GMD6,06 KZT
  • 5 GMD30,31 KZT
  • 10 GMD60,62 KZT
  • 25 GMD151,55 KZT
  • 50 GMD303,1 KZT
  • 100 GMD606,21 KZT
  • 500 GMD3.031,03 KZT
  • 1.000 GMD6.062,06 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang GMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 0,16496 GMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GMD = 6,062 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang GMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,51%: thấp nhất 0,16216, cao nhất 0,16875, trung bình 0,16518 GMD cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.