Tỷ giá KZT sang FJD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0049364 FJD1 FJD = 202,58 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0049364
- Cao nhất
- 0,0051085
- Trung bình
- 0,0050158
- Thay đổi
- −2,74%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0049364 | −0,0000254 · −0,51% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0049619 | −0,0000049 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0049667 | −0,0000202 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0049869 | −0,0000343 · −0,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0050212 | +0,0000157 · +0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0050055 | −0,0000075 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,005013 | +0,0000090 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0050039 | −0,0000037 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0050077 | −0,0000058 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0050134 | +0,0000052 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0050082 | −0,0000085 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0050167 | +0,0000164 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0050003 | −0,0000059 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0050062 | +0,0000498 · +1,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0049564 | −0,0000127 · −0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0049691 | −0,0000051 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0049741 | −0,0000031 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0049772 | −0,0000553 · −1,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0050325 | +0,0000418 · +0,84% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0049908 | +0,0000485 · +0,98% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0049422 | −0,0000831 · −1,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0050254 | −0,0000144 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0050397 | −0,0000095 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0050492 | −0,0000425 · −0,84% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0050917 | −0,0000168 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0051085 | +0,0000050 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0051036 | +0,0000311 · +0,61% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0050725 | +0,0000193 · +0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0050532 | −0,0000285 · −0,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0050817 | +0,0000064 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,4936 FJD
- 500 KZT2,47 FJD
- 1.000 KZT4,94 FJD
- 5.000 KZT24,68 FJD
- 10.000 KZT49,36 FJD
- 50.000 KZT246,82 FJD
- 100.000 KZT493,64 FJD
- 500.000 KZT2.468,21 FJD
- 1.000.000 KZT4.936,42 FJD
- 1 FJD202,58 KZT
- 5 FJD1.012,88 KZT
- 10 FJD2.025,76 KZT
- 25 FJD5.064,4 KZT
- 50 FJD10.128,8 KZT
- 100 FJD20.257,59 KZT
- 500 FJD101.287,97 KZT
- 1.000 FJD202.575,95 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang FJD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0049364 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 202,58 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,74%: thấp nhất 0,0049364, cao nhất 0,0051085, trung bình 0,0050158 FJD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.