Tỷ giá KZT sang CVE
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,21767 CVE1 CVE = 4,594 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,21597
- Cao nhất
- 0,22151
- Trung bình
- 0,2184
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,21767 | +0,00011 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,21756 | −0,00134 · −0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,21889 | −0,00002 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,21891 | +0,00080 · +0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,21812 | +0,00012 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,218 | +0,00129 · +0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,21671 | +0,00006 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,21665 | −0,00025 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,2169 | +0,00017 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,21674 | −0,00089 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,21762 | −0,00148 · −0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,21911 | −0,00027 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,21938 | +0,00223 · +1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,21715 | +0,00025 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,2169 | −0,00005 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,21695 | −0,00043 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,21737 | −0,00267 · −1,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,22004 | +0,00222 · +1,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,21782 | +0,00185 · +0,86% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,21597 | −0,00388 · −1,76% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,21984 | +0,00165 · +0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,21819 | −0,00035 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,21855 | −0,00297 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,22151 | +0,00020 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,22131 | +0,00003 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,22128 | +0,00130 · +0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,21998 | +0,00150 · +0,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,21848 | −0,00041 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,21888 | +0,00026 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,21862 | −0,00082 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT21,77 CVE
- 500 KZT108,83 CVE
- 1.000 KZT217,67 CVE
- 5.000 KZT1.088,34 CVE
- 10.000 KZT2.176,68 CVE
- 50.000 KZT10.883,42 CVE
- 100.000 KZT21.766,83 CVE
- 500.000 KZT108.834,15 CVE
- 1.000.000 KZT217.668,3 CVE
- 1 CVE4,59 KZT
- 5 CVE22,97 KZT
- 10 CVE45,94 KZT
- 25 CVE114,85 KZT
- 50 CVE229,71 KZT
- 100 CVE459,41 KZT
- 500 CVE2.297,07 KZT
- 1.000 CVE4.594,15 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang CVE hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,21767 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 4,594 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 0,21597, cao nhất 0,22151, trung bình 0,2184 CVE cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.