Tỷ giá KZT sang BHD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0008314 BHD1 BHD = 1.202,72 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0008259
- Cao nhất
- 0,000855
- Trung bình
- 0,0008381
- Thay đổi
- −2,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0008314 | +0,0000003 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0008311 | −0,0000058 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000837 | −0,0000023 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0008392 | +0,0000042 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0008351 | −0,0000001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0008352 | +0,0000054 · +0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0008298 | −0,0000005 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0008303 | −0,0000010 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0008312 | +0,0000007 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0008305 | −0,0000025 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000833 | −0,0000046 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0008376 | +0,0000016 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0008359 | +0,0000066 · +0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0008293 | +0,0000007 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0008286 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0008286 | −0,0000044 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000833 | −0,0000077 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0008407 | +0,0000066 · +0,79% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0008341 | +0,0000083 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0008259 | −0,0000125 · −1,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0008383 | +0,0000007 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0008376 | −0,0000010 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0008386 | −0,0000114 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00085 | −0,0000040 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000854 | −0,0000011 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000855 | +0,0000029 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0008522 | +0,0000037 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0008484 | −0,0000018 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0008502 | +0,0000011 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0008492 | −0,0000016 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,0831 BHD
- 500 KZT0,4157 BHD
- 1.000 KZT0,8314 BHD
- 5.000 KZT4,16 BHD
- 10.000 KZT8,31 BHD
- 50.000 KZT41,57 BHD
- 100.000 KZT83,14 BHD
- 500.000 KZT415,72 BHD
- 1.000.000 KZT831,45 BHD
- 1 BHD1.202,72 KZT
- 5 BHD6.013,6 KZT
- 10 BHD12.027,19 KZT
- 25 BHD30.067,98 KZT
- 50 BHD60.135,95 KZT
- 100 BHD120.271,91 KZT
- 500 BHD601.359,54 KZT
- 1.000 BHD1.202.719,08 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang BHD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0008314 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 1.202,72 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,27%: thấp nhất 0,0008259, cao nhất 0,000855, trung bình 0,0008381 BHD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.