Tỷ giá KZT sang AZN
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0037624 AZN1 AZN = 265,79 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,003734
- Cao nhất
- 0,0038659
- Trung bình
- 0,0037901
- Thay đổi
- −2,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0037624 | +0,0000019 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0037605 | −0,0000236 · −0,62% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0037841 | −0,0000103 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0037944 | +0,0000189 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0037756 | −0,0000006 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0037762 | +0,0000245 · +0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0037517 | −0,0000045 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0037563 | −0,0000043 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0037606 | +0,0000057 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0037549 | −0,0000112 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0037661 | −0,0000209 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,003787 | +0,0000074 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0037795 | +0,0000300 · +0,80% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0037496 | +0,0000002 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0037493 | +0,0000028 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0037465 | −0,0000197 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0037662 | −0,0000349 · −0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0038011 | +0,0000298 · +0,79% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0037713 | +0,0000373 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,003734 | −0,0000564 · −1,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0037905 | −0,0000002 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0037906 | −0,0000009 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0037915 | −0,0000515 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,003843 | −0,0000181 · −0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0038612 | −0,0000047 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0038659 | +0,0000130 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0038529 | +0,0000168 · +0,44% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0038361 | −0,0000127 · −0,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0038487 | +0,0000094 · +0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0038393 | −0,0000071 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,3762 AZN
- 500 KZT1,88 AZN
- 1.000 KZT3,76 AZN
- 5.000 KZT18,81 AZN
- 10.000 KZT37,62 AZN
- 50.000 KZT188,12 AZN
- 100.000 KZT376,24 AZN
- 500.000 KZT1.881,22 AZN
- 1.000.000 KZT3.762,43 AZN
- 1 AZN265,79 KZT
- 5 AZN1.328,93 KZT
- 10 AZN2.657,86 KZT
- 25 AZN6.644,64 KZT
- 50 AZN13.289,28 KZT
- 100 AZN26.578,55 KZT
- 500 AZN132.892,76 KZT
- 1.000 AZN265.785,52 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0037624 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 265,79 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,18%: thấp nhất 0,003734, cao nhất 0,0038659, trung bình 0,0037901 AZN cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.