Tỷ giá KYD sang GBP
1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KYD = 0,91131 GBP1 GBP = 1,097 KYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,89759
- Cao nhất
- 0,92181
- Trung bình
- 0,9083
- Thay đổi
- +0,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,91131 | +0,01293 · +1,44% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,89838 | +0,00053 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,89785 | +0,00026 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,89759 | −0,00196 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,89954 | +0,00088 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,89866 | −0,00332 · −0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,90198 | −0,01178 · −1,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,91376 | +0,01231 · +1,37% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,90146 | −0,00477 · −0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,90623 | −0,00422 · −0,46% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,91045 | +0,00372 · +0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,90673 | −0,00438 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,91111 | +0,00246 · +0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,90865 | −0,01316 · −1,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,92181 | +0,01315 · +1,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,90867 | +0,00045 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,90822 | −0,00475 · −0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,91297 | +0,00463 · +0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,90834 | −0,00200 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,91034 | −0,00200 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,91233 | −0,00769 · −0,84% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,92002 | +0,01238 · +1,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,90764 | −0,00428 · −0,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,91193 | +0,00471 · +0,52% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,90722 | −0,00309 · −0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,91031 | +0,00212 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,90819 | +0,00054 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,90765 | −0,01271 · −1,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,92036 | +0,01288 · +1,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,90748 | −0,00273 · −0,30% |
Số tiền phổ biến
- 10 KYD9,11 GBP
- 50 KYD45,57 GBP
- 100 KYD91,13 GBP
- 250 KYD227,83 GBP
- 500 KYD455,65 GBP
- 1.000 KYD911,31 GBP
- 5.000 KYD4.556,53 GBP
- 10.000 KYD9.113,06 GBP
- 1 GBP1,1 KYD
- 5 GBP5,49 KYD
- 10 GBP10,97 KYD
- 50 GBP54,87 KYD
- 100 GBP109,73 KYD
- 500 GBP548,66 KYD
- 1.000 GBP1.097,33 KYD
- 5.000 GBP5.486,63 KYD
- 10.000 GBP10.973,26 KYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KYD sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KYD = 0,91131 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 1,097 KYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KYD sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,12%: thấp nhất 0,89759, cao nhất 0,92181, trung bình 0,9083 GBP cho 1 KYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.