Tỷ giá KYD sang EUR
1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KYD = 1,088 EUR1 EUR = 0,91926 KYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,055
- Cao nhất
- 1,088
- Trung bình
- 1,071
- Thay đổi
- +2,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,088 | +0,015 · +1,41% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,073 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,072 | +0,003 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,07 | −0,002 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,072 | +0,001 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,07 | 0,000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,07 | −0,013 · −1,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,084 | +0,015 · +1,36% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,069 | −0,004 · −0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,073 | −0,002 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,075 | +0,001 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,074 | −0,004 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,078 | +0,004 · +0,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,074 | −0,015 · −1,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,088 | +0,015 · +1,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,073 | +0,003 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,071 | −0,006 · −0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,076 | +0,005 · +0,43% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,072 | −0,001 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,073 | −0,005 · −0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,078 | −0,005 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,082 | +0,014 · +1,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,068 | −0,003 · −0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,071 | +0,009 · +0,82% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,062 | −0,001 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,063 | +0,004 · +0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,058 | +0,003 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,056 | −0,015 · −1,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,07 | +0,015 · +1,43% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,055 | −0,002 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1 KYD1,09 EUR
- 5 KYD5,44 EUR
- 10 KYD10,88 EUR
- 25 KYD27,2 EUR
- 50 KYD54,39 EUR
- 100 KYD108,78 EUR
- 500 KYD543,92 EUR
- 1.000 KYD1.087,83 EUR
- 1 EUR0,9193 KYD
- 5 EUR4,6 KYD
- 10 EUR9,19 KYD
- 50 EUR45,96 KYD
- 100 EUR91,93 KYD
- 500 EUR459,63 KYD
- 1.000 EUR919,26 KYD
- 5.000 EUR4.596,29 KYD
- 10.000 EUR9.192,59 KYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KYD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KYD = 1,088 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 0,91926 KYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KYD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,85%: thấp nhất 1,055, cao nhất 1,088, trung bình 1,071 EUR cho 1 KYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.