Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KYD sang UAH

1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KYD = 54,52 UAH1 UAH = 0,01834 KYDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
53,748
Cao nhất
54,736
Trung bình
54,164
Thay đổi
+1,01%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202654,52+0,296 · +0,55%
23 thg 10, 202654,224+0,056 · +0,10%
22 thg 10, 202654,168−0,031 · −0,06%
21 thg 10, 202654,199+0,037 · +0,07%
20 thg 10, 202654,161+0,101 · +0,19%
19 thg 10, 202654,06−0,619 · −1,13%
18 thg 10, 202654,68+0,729 · +1,35%
17 thg 10, 202653,951−0,181 · −0,33%
16 thg 10, 202654,131−0,175 · −0,32%
15 thg 10, 202654,307+0,029 · +0,05%
14 thg 10, 202654,277+0,001 · 0,00%
13 thg 10, 202654,277+0,275 · +0,51%
12 thg 10, 202654,002−0,734 · −1,34%
11 thg 10, 202654,736+0,740 · +1,37%
10 thg 10, 202653,996−0,054 · −0,10%
9 thg 10, 202654,05−0,013 · −0,02%
8 thg 10, 202654,063+0,099 · +0,18%
7 thg 10, 202653,964−0,214 · −0,40%
6 thg 10, 202654,178−0,019 · −0,03%
5 thg 10, 202654,197−0,476 · −0,87%
4 thg 10, 202654,673+0,639 · +1,18%
3 thg 10, 202654,034−0,060 · −0,11%
2 thg 10, 202654,095+0,346 · +0,64%
1 thg 10, 202653,748−0,202 · −0,37%
30 thg 9, 202653,95−0,061 · −0,11%
29 thg 9, 202654,011+0,157 · +0,29%
28 thg 9, 202653,854−0,863 · −1,58%
27 thg 9, 202654,717+0,900 · +1,67%
26 thg 9, 202653,817−0,258 · −0,48%
25 thg 9, 202654,075+0,098 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 KYD54,52 UAH
  • 5 KYD272,6 UAH
  • 10 KYD545,2 UAH
  • 25 KYD1.362,99 UAH
  • 50 KYD2.725,99 UAH
  • 100 KYD5.451,98 UAH
  • 500 KYD27.259,88 UAH
  • 1.000 KYD54.519,75 UAH
  • 10 UAH0,1834 KYD
  • 50 UAH0,9171 KYD
  • 100 UAH1,83 KYD
  • 500 UAH9,17 KYD
  • 1.000 UAH18,34 KYD
  • 5.000 UAH91,71 KYD
  • 10.000 UAH183,42 KYD
  • 50.000 UAH917,1 KYD
  • 100.000 UAH1.834,2 KYD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KYD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KYD = 54,52 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,01834 KYD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KYD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,01%: thấp nhất 53,748, cao nhất 54,736, trung bình 54,164 UAH cho 1 KYD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.