Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KYD sang INR

1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KYD = 115,70 INR1 INR = 0,0086433 KYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
113,51
Cao nhất
117,94
Trung bình
115,32
Thay đổi
+0,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026115,70+1,58 · +1,38%
24 thg 10, 2026114,12+0,13 · +0,11%
23 thg 10, 2026113,99+0,48 · +0,42%
22 thg 10, 2026113,51−0,29 · −0,26%
21 thg 10, 2026113,80−0,15 · −0,13%
20 thg 10, 2026113,95−0,02 · −0,02%
19 thg 10, 2026113,97−1,77 · −1,53%
18 thg 10, 2026115,74+1,63 · +1,43%
17 thg 10, 2026114,11−0,07 · −0,06%
16 thg 10, 2026114,18−0,36 · −0,31%
15 thg 10, 2026114,54+0,26 · +0,22%
14 thg 10, 2026114,29−0,44 · −0,38%
13 thg 10, 2026114,72−0,42 · −0,37%
12 thg 10, 2026115,14−2,79 · −2,37%
11 thg 10, 2026117,94+1,80 · +1,55%
10 thg 10, 2026116,14−0,04 · −0,04%
9 thg 10, 2026116,18−0,48 · −0,41%
8 thg 10, 2026116,67+0,50 · +0,43%
7 thg 10, 2026116,17+0,19 · +0,16%
6 thg 10, 2026115,98−0,24 · −0,21%
5 thg 10, 2026116,23−0,94 · −0,80%
4 thg 10, 2026117,17+1,59 · +1,37%
3 thg 10, 2026115,58−0,42 · −0,36%
2 thg 10, 2026116,00+0,67 · +0,58%
1 thg 10, 2026115,34−0,22 · −0,19%
30 thg 9, 2026115,56+0,03 · +0,03%
29 thg 9, 2026115,52+0,17 · +0,15%
28 thg 9, 2026115,35−1,43 · −1,23%
27 thg 9, 2026116,78+1,72 · +1,50%
26 thg 9, 2026115,06−0,30 · −0,26%

Số tiền phổ biến

  • 1 KYD115,7 INR
  • 5 KYD578,49 INR
  • 10 KYD1.156,97 INR
  • 25 KYD2.892,43 INR
  • 50 KYD5.784,85 INR
  • 100 KYD11.569,71 INR
  • 500 KYD57.848,53 INR
  • 1.000 KYD115.697,06 INR
  • 10 INR0,0864 KYD
  • 50 INR0,4322 KYD
  • 100 INR0,8643 KYD
  • 500 INR4,32 KYD
  • 1.000 INR8,64 KYD
  • 5.000 INR43,22 KYD
  • 10.000 INR86,43 KYD
  • 50.000 INR432,16 KYD
  • 100.000 INR864,33 KYD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KYD sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KYD = 115,70 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0086433 KYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KYD sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,29%: thấp nhất 113,51, cao nhất 117,94, trung bình 115,32 INR cho 1 KYD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.