Tỷ giá INR sang KYD
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,0086433 KYD1 KYD = 115,70 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0084791
- Cao nhất
- 0,0088097
- Trung bình
- 0,0086726
- Thay đổi
- −0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0086433 | −0,0001196 · −1,37% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0087629 | −0,0000099 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0087728 | −0,0000369 · −0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0088097 | +0,0000226 · +0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0087872 | +0,0000112 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,008776 | +0,0000017 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0087742 | +0,0001341 · +1,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0086401 | −0,0001232 · −1,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0087633 | +0,0000055 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0087578 | +0,0000272 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0087306 | −0,0000195 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00875 | +0,0000334 · +0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0087167 | +0,0000319 · +0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0086848 | +0,0002057 · +2,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0084791 | −0,0001312 · −1,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0086103 | +0,0000032 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0086071 | +0,0000356 · +0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0085715 | −0,0000367 · −0,43% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0086082 | −0,0000138 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,008622 | +0,0000181 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0086039 | +0,0000692 · +0,81% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0085347 | −0,0001172 · −1,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0086519 | +0,0000316 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0086203 | −0,0000497 · −0,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0086701 | +0,0000162 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0086539 | −0,0000025 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0086564 | −0,0000131 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0086695 | +0,0001064 · +1,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0085632 | −0,0001282 · −1,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0086913 | +0,0000229 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,0864 KYD
- 50 INR0,4322 KYD
- 100 INR0,8643 KYD
- 500 INR4,32 KYD
- 1.000 INR8,64 KYD
- 5.000 INR43,22 KYD
- 10.000 INR86,43 KYD
- 50.000 INR432,16 KYD
- 100.000 INR864,33 KYD
- 1 KYD115,7 INR
- 5 KYD578,49 INR
- 10 KYD1.156,97 INR
- 25 KYD2.892,43 INR
- 50 KYD5.784,85 INR
- 100 KYD11.569,71 INR
- 500 KYD57.848,53 INR
- 1.000 KYD115.697,06 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,0086433 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 115,70 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 0,0084791, cao nhất 0,0088097, trung bình 0,0086726 KYD cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.