Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang XCG

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Guilder Caribe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0013616 XCG1 XCG = 734,41 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0013266
Cao nhất
0,0013626
Trung bình
0,0013433
Thay đổi
+2,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0013616+0,0000056 · +0,41%
25 thg 10, 20260,0013561−0,0000024 · −0,17%
24 thg 10, 20260,0013584−0,0000021 · −0,15%
23 thg 10, 20260,0013605−0,0000021 · −0,16%
22 thg 10, 20260,0013626+0,0000033 · +0,25%
21 thg 10, 20260,0013593−0,0000008 · −0,06%
20 thg 10, 20260,00136+0,0000044 · +0,33%
19 thg 10, 20260,0013556+0,0000089 · +0,66%
18 thg 10, 20260,0013467−0,0000011 · −0,08%
17 thg 10, 20260,0013477+0,0000062 · +0,46%
16 thg 10, 20260,0013416+0,0000065 · +0,49%
15 thg 10, 20260,001335−0,0000083 · −0,62%
14 thg 10, 20260,0013434+0,0000076 · +0,57%
13 thg 10, 20260,0013358−0,0000122 · −0,91%
12 thg 10, 20260,001348+0,0000066 · +0,50%
11 thg 10, 20260,0013414−0,0000015 · −0,11%
10 thg 10, 20260,0013429+0,0000035 · +0,26%
9 thg 10, 20260,0013394−0,0000069 · −0,51%
8 thg 10, 20260,0013463+0,0000011 · +0,08%
7 thg 10, 20260,0013452+0,0000057 · +0,43%
6 thg 10, 20260,0013395+0,0000024 · +0,18%
5 thg 10, 20260,0013371−0,0000007 · −0,05%
4 thg 10, 20260,0013378−0,0000020 · −0,15%
3 thg 10, 20260,0013398+0,0000075 · +0,56%
2 thg 10, 20260,0013323+0,0000031 · +0,23%
1 thg 10, 20260,0013292−0,0000013 · −0,10%
30 thg 9, 20260,0013305+0,0000031 · +0,23%
29 thg 9, 20260,0013274−0,0000002 · −0,02%
28 thg 9, 20260,0013276+0,0000010 · +0,08%
27 thg 9, 20260,0013266−0,0000011 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,1362 XCG
  • 500 KRW0,6808 XCG
  • 1.000 KRW1,36 XCG
  • 5.000 KRW6,81 XCG
  • 10.000 KRW13,62 XCG
  • 50.000 KRW68,08 XCG
  • 100.000 KRW136,16 XCG
  • 500.000 KRW680,82 XCG
  • 1.000.000 KRW1.361,65 XCG
  • 1 XCG734,41 KRW
  • 5 XCG3.672,03 KRW
  • 10 XCG7.344,05 KRW
  • 25 XCG18.360,13 KRW
  • 50 XCG36.720,26 KRW
  • 100 XCG73.440,52 KRW
  • 500 XCG367.202,6 KRW
  • 1.000 XCG734.405,2 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang XCG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0013616 XCG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCG = 734,41 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang XCG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,55%: thấp nhất 0,0013266, cao nhất 0,0013626, trung bình 0,0013433 XCG cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.