Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang XCG

1 Euro bằng bao nhiêu Guilder Caribe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 2,011 XCG1 XCG = 0,49715 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,008
Cao nhất
2,053
Trung bình
2,025
Thay đổi
−1,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,011−0,003 · −0,14%
24 thg 10, 20262,014−0,006 · −0,30%
23 thg 10, 20262,02−0,007 · −0,33%
22 thg 10, 20262,027+0,005 · +0,22%
21 thg 10, 20262,022−0,003 · −0,17%
20 thg 10, 20262,026−0,002 · −0,09%
19 thg 10, 20262,027+0,008 · +0,37%
18 thg 10, 20262,02−0,002 · −0,09%
17 thg 10, 20262,022−0,003 · −0,16%
16 thg 10, 20262,025+0,004 · +0,22%
15 thg 10, 20262,02+0,006 · +0,29%
14 thg 10, 20262,015+0,006 · +0,32%
13 thg 10, 20262,008−0,009 · −0,43%
12 thg 10, 20262,017+0,002 · +0,12%
11 thg 10, 20262,014−0,002 · −0,09%
10 thg 10, 20262,016−0,003 · −0,14%
9 thg 10, 20262,019+0,001 · +0,07%
8 thg 10, 20262,018−0,005 · −0,24%
7 thg 10, 20262,022+0,006 · +0,28%
6 thg 10, 20262,017+0,003 · +0,15%
5 thg 10, 20262,014−0,009 · −0,47%
4 thg 10, 20262,023−0,002 · −0,09%
3 thg 10, 20262,025−0,009 · −0,44%
2 thg 10, 20262,034−0,008 · −0,41%
1 thg 10, 20262,042−0,001 · −0,05%
30 thg 9, 20262,043−0,005 · −0,24%
29 thg 9, 20262,048−0,005 · −0,26%
28 thg 9, 20262,053+0,006 · +0,28%
27 thg 9, 20262,048−0,001 · −0,07%
26 thg 9, 20262,049

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR2,01 XCG
  • 5 EUR10,06 XCG
  • 10 EUR20,11 XCG
  • 50 EUR100,57 XCG
  • 100 EUR201,15 XCG
  • 500 EUR1.005,73 XCG
  • 1.000 EUR2.011,45 XCG
  • 5.000 EUR10.057,26 XCG
  • 10.000 EUR20.114,51 XCG
  • 10 XCG4,97 EUR
  • 50 XCG24,86 EUR
  • 100 XCG49,72 EUR
  • 250 XCG124,29 EUR
  • 500 XCG248,58 EUR
  • 1.000 XCG497,15 EUR
  • 5.000 XCG2.485,77 EUR
  • 10.000 XCG4.971,53 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang XCG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 2,011 XCG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCG = 0,49715 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang XCG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,84%: thấp nhất 2,008, cao nhất 2,053, trung bình 2,025 XCG cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.