Tỷ giá KRW sang SVC
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,006621 SVC1 SVC = 151,03 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0064424
- Cao nhất
- 0,006621
- Trung bình
- 0,0065292
- Thay đổi
- +2,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,006621 | +0,0000128 · +0,19% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0066082 | −0,0000032 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0066114 | +0,0000040 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0066074 | −0,0000061 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0066135 | +0,0000103 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0066032 | +0,0000024 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0066007 | +0,0000311 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0065696 | +0,0000133 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0065563 | +0,0000006 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0065557 | +0,0000412 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0065145 | +0,0000247 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0064899 | −0,0000513 · −0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0065412 | +0,0000368 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0065044 | −0,0000461 · −0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0065505 | +0,0000225 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,006528 | −0,0000005 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0065284 | +0,0000048 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0065236 | −0,0000188 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0065424 | +0,0000058 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0065366 | +0,0000187 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0065179 | +0,0000199 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,006498 | −0,0000161 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0065141 | −0,0000010 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0065151 | +0,0000649 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0064502 | +0,0000056 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0064445 | −0,0000122 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0064567 | +0,0000143 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0064424 | −0,0000006 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,006443 | −0,0000147 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0064576 | −0,0000003 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,6621 SVC
- 500 KRW3,31 SVC
- 1.000 KRW6,62 SVC
- 5.000 KRW33,11 SVC
- 10.000 KRW66,21 SVC
- 50.000 KRW331,05 SVC
- 100.000 KRW662,1 SVC
- 500.000 KRW3.310,5 SVC
- 1.000.000 KRW6.621,01 SVC
- 1 SVC151,03 KRW
- 5 SVC755,17 KRW
- 10 SVC1.510,34 KRW
- 25 SVC3.775,86 KRW
- 50 SVC7.551,72 KRW
- 100 SVC15.103,44 KRW
- 500 SVC75.517,21 KRW
- 1.000 SVC151.034,43 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang SVC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,006621 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 151,03 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,52%: thấp nhất 0,0064424, cao nhất 0,006621, trung bình 0,0065292 SVC cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.