Tỷ giá KRW sang RSD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Dinar Serbia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,07932 RSD1 RSD = 12,607 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07596
- Cao nhất
- 0,07948
- Trung bình
- 0,07788
- Thay đổi
- +4,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07932 | −0,00016 · −0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07948 | +0,00037 · +0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07912 | +0,00014 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07897 | +0,00004 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07893 | +0,00008 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07886 | +0,00032 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07853 | +0,00034 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07819 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07819 | +0,00037 · +0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07782 | −0,00001 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07783 | −0,00070 · −0,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07852 | +0,00043 · +0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0781 | −0,00037 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07847 | +0,00027 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07821 | −0,00002 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07822 | +0,00032 · +0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0779 | −0,00044 · −0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07834 | +0,00023 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07811 | +0,00009 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07801 | +0,00042 · +0,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07759 | −0,00008 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07767 | −0,00002 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07769 | +0,00069 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,077 | +0,00052 · +0,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07647 | −0,00003 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0765 | +0,00035 · +0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07616 | +0,00020 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07596 | −0,00013 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07609 | +0,00004 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07605 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW7,93 RSD
- 500 KRW39,66 RSD
- 1.000 KRW79,32 RSD
- 5.000 KRW396,61 RSD
- 10.000 KRW793,22 RSD
- 50.000 KRW3.966,12 RSD
- 100.000 KRW7.932,24 RSD
- 500.000 KRW39.661,18 RSD
- 1.000.000 KRW79.322,36 RSD
- 1 RSD12,61 KRW
- 5 RSD63,03 KRW
- 10 RSD126,07 KRW
- 25 RSD315,17 KRW
- 50 RSD630,34 KRW
- 100 RSD1.260,68 KRW
- 500 RSD6.303,39 KRW
- 1.000 RSD12.606,79 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang RSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,07932 RSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RSD = 12,607 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang RSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,31%: thấp nhất 0,07596, cao nhất 0,07948, trung bình 0,07788 RSD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.