Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang PHP

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Peso Philipin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,04805 PHP1 PHP = 20,811 KRWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04577
Cao nhất
0,04805
Trung bình
0,0468
Thay đổi
+4,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,04805+0,00015 · +0,32%
23 thg 10, 20260,0479−0,00004 · −0,09%
22 thg 10, 20260,04794+0,00020 · +0,42%
21 thg 10, 20260,04774+0,00014 · +0,30%
20 thg 10, 20260,0476+0,00024 · +0,51%
19 thg 10, 20260,04735+0,00016 · +0,33%
18 thg 10, 20260,04720,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0472+0,00028 · +0,60%
16 thg 10, 20260,04691+0,00013 · +0,27%
15 thg 10, 20260,04679−0,00016 · −0,35%
14 thg 10, 20260,04695+0,00025 · +0,53%
13 thg 10, 20260,0467−0,00029 · −0,61%
12 thg 10, 20260,04699+0,00014 · +0,29%
11 thg 10, 20260,04685+0,00001 · +0,03%
10 thg 10, 20260,04684+0,00003 · +0,06%
9 thg 10, 20260,04681−0,00013 · −0,27%
8 thg 10, 20260,04694+0,00007 · +0,15%
7 thg 10, 20260,04687+0,00006 · +0,12%
6 thg 10, 20260,04681+0,00022 · +0,47%
5 thg 10, 20260,04659+0,00002 · +0,04%
4 thg 10, 20260,04658+0,00003 · +0,07%
3 thg 10, 20260,04654+0,00038 · +0,83%
2 thg 10, 20260,04616−0,00007 · −0,14%
1 thg 10, 20260,04623+0,00003 · +0,06%
30 thg 9, 20260,0462+0,00017 · +0,37%
29 thg 9, 20260,04603+0,00004 · +0,09%
28 thg 9, 20260,04599−0,00011 · −0,23%
27 thg 9, 20260,04609+0,00002 · +0,05%
26 thg 9, 20260,04607+0,00010 · +0,21%
25 thg 9, 20260,04597+0,00020 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW4,81 PHP
  • 500 KRW24,03 PHP
  • 1.000 KRW48,05 PHP
  • 5.000 KRW240,25 PHP
  • 10.000 KRW480,5 PHP
  • 50.000 KRW2.402,52 PHP
  • 100.000 KRW4.805,05 PHP
  • 500.000 KRW24.025,23 PHP
  • 1.000.000 KRW48.050,47 PHP
  • 1 PHP20,81 KRW
  • 5 PHP104,06 KRW
  • 10 PHP208,11 KRW
  • 25 PHP520,29 KRW
  • 50 PHP1.040,57 KRW
  • 100 PHP2.081,15 KRW
  • 500 PHP10.405,73 KRW
  • 1.000 PHP20.811,45 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang PHP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,04805 PHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PHP = 20,811 KRW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang PHP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,97%: thấp nhất 0,04577, cao nhất 0,04805, trung bình 0,0468 PHP cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.