Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang OMR

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0002903 OMR1 OMR = 3.444,39 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002834
Cao nhất
0,0002908
Trung bình
0,0002869
Thay đổi
+2,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0002903+0,0000007 · +0,23%
24 thg 10, 20260,0002897−0,0000009 · −0,30%
23 thg 10, 20260,0002905−0,0000003 · −0,09%
22 thg 10, 20260,0002908+0,0000004 · +0,13%
21 thg 10, 20260,0002904+0,0000002 · +0,05%
20 thg 10, 20260,0002903+0,0000014 · +0,48%
19 thg 10, 20260,0002889+0,0000004 · +0,13%
18 thg 10, 20260,0002885+0,0000020 · +0,69%
17 thg 10, 20260,0002865+0,0000001 · +0,03%
16 thg 10, 20260,0002864+0,0000010 · +0,35%
15 thg 10, 20260,0002854−0,0000024 · −0,84%
14 thg 10, 20260,0002878+0,0000016 · +0,57%
13 thg 10, 20260,0002862−0,0000020 · −0,69%
12 thg 10, 20260,0002882+0,0000009 · +0,32%
11 thg 10, 20260,0002873+0,0000001 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0002871+0,0000002 · +0,06%
9 thg 10, 20260,000287−0,0000008 · −0,28%
8 thg 10, 20260,0002878+0,0000002 · +0,08%
7 thg 10, 20260,0002875+0,0000008 · +0,29%
6 thg 10, 20260,0002867+0,0000009 · +0,33%
5 thg 10, 20260,0002857−0,0000007 · −0,23%
4 thg 10, 20260,0002864+0,0000005 · +0,17%
3 thg 10, 20260,0002859+0,0000023 · +0,83%
2 thg 10, 20260,0002836+0,0000001 · +0,05%
1 thg 10, 20260,0002834−0,0000005 · −0,16%
30 thg 9, 20260,0002839+0,0000005 · +0,19%
29 thg 9, 20260,0002834−0,0000003 · −0,11%
28 thg 9, 20260,0002837−0,0000005 · −0,18%
27 thg 9, 20260,0002842−0,0000001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0002843

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,029 OMR
  • 500 KRW0,1452 OMR
  • 1.000 KRW0,2903 OMR
  • 5.000 KRW1,45 OMR
  • 10.000 KRW2,9 OMR
  • 50.000 KRW14,52 OMR
  • 100.000 KRW29,03 OMR
  • 500.000 KRW145,16 OMR
  • 1.000.000 KRW290,33 OMR
  • 1 OMR3.444,39 KRW
  • 5 OMR17.221,96 KRW
  • 10 OMR34.443,91 KRW
  • 25 OMR86.109,78 KRW
  • 50 OMR172.219,56 KRW
  • 100 OMR344.439,11 KRW
  • 500 OMR1.722.195,55 KRW
  • 1.000 OMR3.444.391,1 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang OMR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0002903 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 3.444,39 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,13%: thấp nhất 0,0002834, cao nhất 0,0002908, trung bình 0,0002869 OMR cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.