Tỷ giá KRW sang MXN
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Peso Mexico hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,01414 MXN1 MXN = 70,697 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01305
- Cao nhất
- 0,01418
- Trung bình
- 0,01365
- Thay đổi
- +8,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,01414 | +0,00005 · +0,34% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0141 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0141 | −0,00004 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01414 | −0,00003 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01418 | +0,00026 · +1,87% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01392 | +0,00002 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0139 | +0,00005 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01385 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01386 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01385 | +0,00016 · +1,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0137 | −0,00001 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01371 | −0,00002 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01373 | +0,00016 · +1,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01357 | −0,00021 · −1,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01378 | +0,00005 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01374 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01374 | +0,00021 · +1,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01353 | +0,00008 · +0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01345 | −0,00002 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01346 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01346 | −0,00007 · −0,54% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01354 | +0,00002 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01352 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01353 | +0,00006 · +0,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01347 | +0,00015 · +1,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01332 | −0,00002 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01334 | +0,00008 · +0,60% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01326 | +0,00020 · +1,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01306 | +0,00001 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01305 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW1,41 MXN
- 500 KRW7,07 MXN
- 1.000 KRW14,14 MXN
- 5.000 KRW70,72 MXN
- 10.000 KRW141,45 MXN
- 50.000 KRW707,24 MXN
- 100.000 KRW1.414,48 MXN
- 500.000 KRW7.072,4 MXN
- 1.000.000 KRW14.144,81 MXN
- 1 MXN70,7 KRW
- 5 MXN353,49 KRW
- 10 MXN706,97 KRW
- 25 MXN1.767,43 KRW
- 50 MXN3.534,87 KRW
- 100 MXN7.069,73 KRW
- 500 MXN35.348,66 KRW
- 1.000 MXN70.697,31 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang MXN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,01414 MXN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MXN = 70,697 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang MXN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,39%: thấp nhất 0,01305, cao nhất 0,01418, trung bình 0,01365 MXN cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.