Tỷ giá KRW sang MAD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Dirham Ma-rốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0074435 MAD1 MAD = 134,34 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0070644
- Cao nhất
- 0,0074553
- Trung bình
- 0,0073064
- Thay đổi
- +4,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0074435 | +0,0000313 · +0,42% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0074122 | −0,0000080 · −0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0074202 | +0,0000097 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0074105 | +0,0000130 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0073974 | +0,0000043 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0073931 | −0,0000002 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0073933 | +0,0000766 · +1,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0073167 | +0,0000123 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0073045 | +0,0000062 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0072982 | +0,0000450 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0072532 | −0,0000408 · −0,56% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,007294 | −0,0000373 · −0,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0073313 | +0,0001063 · +1,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0072249 | −0,0000947 · −1,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0073197 | +0,0000444 · +0,61% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0072752 | −0,0000028 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0072781 | −0,0001187 · −1,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0073968 | −0,0000586 · −0,79% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0074553 | +0,0000088 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0074466 | +0,0000120 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0074346 | +0,0001131 · +1,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0073214 | −0,0000781 · −1,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0073996 | +0,0000019 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0073976 | +0,0001704 · +2,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0072272 | +0,0000687 · +0,96% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0071586 | +0,0000113 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0071472 | +0,0000437 · +0,61% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0071036 | +0,0000392 · +0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0070644 | −0,0000257 · −0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0070901 | +0,0000003 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,7444 MAD
- 500 KRW3,72 MAD
- 1.000 KRW7,44 MAD
- 5.000 KRW37,22 MAD
- 10.000 KRW74,44 MAD
- 50.000 KRW372,18 MAD
- 100.000 KRW744,35 MAD
- 500.000 KRW3.721,76 MAD
- 1.000.000 KRW7.443,52 MAD
- 1 MAD134,34 KRW
- 5 MAD671,72 KRW
- 10 MAD1.343,45 KRW
- 25 MAD3.358,62 KRW
- 50 MAD6.717,25 KRW
- 100 MAD13.434,5 KRW
- 500 MAD67.172,49 KRW
- 1.000 MAD134.344,97 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang MAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0074435 MAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MAD = 134,34 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang MAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,99%: thấp nhất 0,0070644, cao nhất 0,0074553, trung bình 0,0073064 MAD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.