Tỷ giá KRW sang HTG
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Gourde Haiti hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,09903 HTG1 HTG = 10,098 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0964
- Cao nhất
- 0,09962
- Trung bình
- 0,09791
- Thay đổi
- +2,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,09903 | −0,00058 · −0,59% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,09962 | +0,00066 · +0,67% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,09896 | +0,00005 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0989 | −0,00013 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,09904 | +0,00027 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,09877 | −0,00007 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,09884 | +0,00032 · +0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,09852 | −0,00058 · −0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0991 | +0,00102 · +1,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,09808 | +0,00061 · +0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,09748 | +0,00012 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,09736 | −0,00205 · −2,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,09941 | +0,00070 · +0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09871 | +0,00074 · +0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09797 | −0,00044 · −0,45% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,09841 | +0,00072 · +0,74% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,09768 | +0,00036 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,09733 | −0,00054 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,09787 | +0,00010 · +0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09777 | +0,00044 · +0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09734 | +0,00016 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09718 | −0,00056 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09773 | +0,00024 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0975 | +0,00073 · +0,76% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09676 | +0,00022 · +0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09654 | −0,00008 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,09662 | +0,00023 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0964 | −0,00002 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09642 | −0,00087 · −0,89% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09729 | +0,00077 · +0,79% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW9,9 HTG
- 500 KRW49,52 HTG
- 1.000 KRW99,03 HTG
- 5.000 KRW495,16 HTG
- 10.000 KRW990,33 HTG
- 50.000 KRW4.951,64 HTG
- 100.000 KRW9.903,28 HTG
- 500.000 KRW49.516,39 HTG
- 1.000.000 KRW99.032,77 HTG
- 1 HTG10,1 KRW
- 5 HTG50,49 KRW
- 10 HTG100,98 KRW
- 25 HTG252,44 KRW
- 50 HTG504,88 KRW
- 100 HTG1.009,77 KRW
- 500 HTG5.048,83 KRW
- 1.000 HTG10.097,67 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang HTG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,09903 HTG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HTG = 10,098 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang HTG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,60%: thấp nhất 0,0964, cao nhất 0,09962, trung bình 0,09791 HTG cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.