Tỷ giá HTG sang KRW
1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HTG = 10,038 KRW1 KRW = 0,09962 HTGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,038
- Cao nhất
- 10,405
- Trung bình
- 10,225
- Thay đổi
- −3,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,038 | −0,067 · −0,66% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,105 | −0,006 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,111 | +0,014 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,097 | −0,027 · −0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,124 | +0,007 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,117 | −0,033 · −0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,151 | +0,060 · +0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,091 | −0,105 · −1,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,196 | −0,063 · −0,62% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,259 | −0,012 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,271 | +0,212 · +2,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,059 | −0,071 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,131 | −0,076 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,207 | +0,045 · +0,45% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,162 | −0,075 · −0,74% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,237 | −0,037 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,274 | +0,057 · +0,56% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,218 | −0,010 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,228 | −0,046 · −0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,274 | −0,017 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,291 | +0,059 · +0,58% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,232 | −0,025 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,257 | −0,077 · −0,75% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,334 | −0,024 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,358 | +0,009 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,349 | −0,024 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,374 | +0,002 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,372 | +0,093 · +0,90% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,279 | −0,082 · −0,79% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,36 | −0,045 · −0,43% |
Số tiền phổ biến
- 1 HTG10,04 KRW
- 5 HTG50,19 KRW
- 10 HTG100,38 KRW
- 25 HTG250,96 KRW
- 50 HTG501,92 KRW
- 100 HTG1.003,84 KRW
- 500 HTG5.019,21 KRW
- 1.000 HTG10.038,42 KRW
- 100 KRW9,96 HTG
- 500 KRW49,81 HTG
- 1.000 KRW99,62 HTG
- 5.000 KRW498,09 HTG
- 10.000 KRW996,17 HTG
- 50.000 KRW4.980,86 HTG
- 100.000 KRW9.961,73 HTG
- 500.000 KRW49.808,65 HTG
- 1.000.000 KRW99.617,3 HTG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HTG sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HTG = 10,038 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,09962 HTG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HTG sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,53%: thấp nhất 10,038, cao nhất 10,405, trung bình 10,225 KRW cho 1 HTG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.