Tỷ giá KRW sang GNF
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 6,682 GNF1 GNF = 0,14965 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,467
- Cao nhất
- 6,69
- Trung bình
- 6,569
- Thay đổi
- +3,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6,682 | +0,007 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 6,675 | −0,012 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,687 | −0,003 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,69 | +0,010 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,68 | +0,005 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,675 | +0,035 · +0,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,64 | +0,023 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,617 | +0,021 · +0,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,596 | +0,036 · +0,55% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,56 | +0,028 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,532 | −0,053 · −0,80% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,585 | +0,036 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,549 | −0,037 · −0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,586 | +0,004 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,583 | +0,028 · +0,42% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,555 | +0,005 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,55 | −0,035 · −0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,585 | +0,008 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,578 | +0,028 · +0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,549 | +0,013 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,536 | −0,015 · −0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,551 | +0,039 · +0,60% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,512 | +0,007 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,505 | +0,021 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,484 | −0,008 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,492 | +0,011 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,481 | +0,001 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,48 | −0,020 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,50 | +0,010 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 6,49 | +0,023 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW668,23 GNF
- 500 KRW3.341,17 GNF
- 1.000 KRW6.682,34 GNF
- 5.000 KRW33.411,7 GNF
- 10.000 KRW66.823,41 GNF
- 50.000 KRW334.117,03 GNF
- 100.000 KRW668.234,06 GNF
- 500.000 KRW3.341.170,32 GNF
- 1.000.000 KRW6.682.340,64 GNF
- 10 GNF1,5 KRW
- 50 GNF7,48 KRW
- 100 GNF14,96 KRW
- 250 GNF37,41 KRW
- 500 GNF74,82 KRW
- 1.000 GNF149,65 KRW
- 5.000 GNF748,24 KRW
- 10.000 GNF1.496,48 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang GNF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 6,682 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,14965 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,33%: thấp nhất 6,467, cao nhất 6,69, trung bình 6,569 GNF cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.