Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang GIP

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Bảng Gibraltar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0005648 GIP1 GIP = 1.770,64 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0005559
Cao nhất
0,0005661
Trung bình
0,0005616
Thay đổi
+1,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00056480,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0005648+0,0000010 · +0,18%
23 thg 10, 20260,0005638−0,0000004 · −0,07%
22 thg 10, 20260,00056410,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,0005642+0,0000004 · +0,07%
20 thg 10, 20260,0005638+0,0000004 · +0,06%
19 thg 10, 20260,0005634+0,0000012 · +0,22%
18 thg 10, 20260,0005622+0,0000001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0005621+0,0000024 · +0,44%
16 thg 10, 20260,0005597−0,0000002 · −0,03%
15 thg 10, 20260,0005598−0,0000033 · −0,58%
14 thg 10, 20260,0005631+0,0000009 · +0,16%
13 thg 10, 20260,0005622−0,0000034 · −0,60%
12 thg 10, 20260,0005656+0,0000016 · +0,29%
11 thg 10, 20260,000564+0,0000001 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0005638+0,0000010 · +0,18%
9 thg 10, 20260,0005628−0,0000033 · −0,59%
8 thg 10, 20260,0005661+0,0000023 · +0,40%
7 thg 10, 20260,0005639+0,0000002 · +0,03%
6 thg 10, 20260,0005637+0,0000015 · +0,27%
5 thg 10, 20260,00056220,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0005622−0,0000002 · −0,03%
3 thg 10, 20260,0005624+0,0000044 · +0,80%
2 thg 10, 20260,000558+0,0000020 · +0,35%
1 thg 10, 20260,000556−0,0000018 · −0,33%
30 thg 9, 20260,0005579+0,0000017 · +0,30%
29 thg 9, 20260,0005562+0,0000003 · +0,05%
28 thg 9, 20260,0005559−0,0000011 · −0,20%
27 thg 9, 20260,000557−0,0000001 · −0,02%
26 thg 9, 20260,0005572+0,0000011 · +0,21%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,0565 GIP
  • 500 KRW0,2824 GIP
  • 1.000 KRW0,5648 GIP
  • 5.000 KRW2,82 GIP
  • 10.000 KRW5,65 GIP
  • 50.000 KRW28,24 GIP
  • 100.000 KRW56,48 GIP
  • 500.000 KRW282,38 GIP
  • 1.000.000 KRW564,77 GIP
  • 1 GIP1.770,64 KRW
  • 5 GIP8.853,19 KRW
  • 10 GIP17.706,39 KRW
  • 25 GIP44.265,97 KRW
  • 50 GIP88.531,93 KRW
  • 100 GIP177.063,86 KRW
  • 500 GIP885.319,31 KRW
  • 1.000 GIP1.770.638,63 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang GIP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0005648 GIP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GIP = 1.770,64 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang GIP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,57%: thấp nhất 0,0005559, cao nhất 0,0005661, trung bình 0,0005616 GIP cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.