Tỷ giá KRW sang DOP
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Peso Dominica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,04625 DOP1 DOP = 21,623 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0425
- Cao nhất
- 0,0464
- Trung bình
- 0,04514
- Thay đổi
- +5,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04625 | −0,00002 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04627 | −0,00013 · −0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04639 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0464 | +0,00008 · +0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04632 | −0,00004 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04636 | +0,00018 · +0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04617 | +0,00019 · +0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04599 | +0,00006 · +0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04593 | +0,00031 · +0,69% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04561 | +0,00021 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0454 | −0,00040 · −0,88% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0458 | +0,00026 · +0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04555 | −0,00007 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04562 | −0,00002 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04563 | −0,00009 · −0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04572 | +0,00006 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04567 | +0,00063 · +1,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04504 | +0,00003 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04501 | +0,00037 · +0,83% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04464 | +0,00019 · +0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04445 | −0,00028 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04474 | +0,00007 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04466 | +0,00040 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04427 | +0,00040 · +0,91% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04387 | −0,00003 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0439 | +0,00140 · +3,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0425 | −0,00132 · −3,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04382 | −0,00006 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04388 | −0,00002 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0439 | +0,00026 · +0,59% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW4,62 DOP
- 500 KRW23,12 DOP
- 1.000 KRW46,25 DOP
- 5.000 KRW231,23 DOP
- 10.000 KRW462,46 DOP
- 50.000 KRW2.312,32 DOP
- 100.000 KRW4.624,63 DOP
- 500.000 KRW23.123,16 DOP
- 1.000.000 KRW46.246,32 DOP
- 1 DOP21,62 KRW
- 5 DOP108,12 KRW
- 10 DOP216,23 KRW
- 25 DOP540,58 KRW
- 50 DOP1.081,17 KRW
- 100 DOP2.162,33 KRW
- 500 DOP10.811,67 KRW
- 1.000 DOP21.623,34 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang DOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,04625 DOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOP = 21,623 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang DOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,97%: thấp nhất 0,0425, cao nhất 0,0464, trung bình 0,04514 DOP cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.