Tỷ giá KRW sang DOGE
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Dogecoin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0097134 DOGE1 DOGE = 102,95 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0075343
- Cao nhất
- 0,0097134
- Trung bình
- 0,0086057
- Thay đổi
- +28,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0097134 | +0,0001288 · +1,34% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0095846 | +0,0000810 · +0,85% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0095036 | +0,0000877 · +0,93% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0094159 | +0,0001531 · +1,65% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0092628 | +0,0000111 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0092517 | −0,0001907 · −2,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0094424 | +0,0000513 · +0,55% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,009391 | +0,0000746 · +0,80% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0093165 | +0,0002063 · +2,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0091102 | −0,0001798 · −1,94% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0092901 | +0,0004672 · +5,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0088229 | +0,0000484 · +0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0087745 | +0,0002440 · +2,86% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0085305 | −0,0001896 · −2,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0087201 | +0,0000838 · +0,97% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0086363 | −0,0000944 · −1,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0087307 | +0,0002124 · +2,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0085183 | +0,0002247 · +2,71% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0082936 | +0,0004375 · +5,57% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0078561 | +0,0000624 · +0,80% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0077937 | −0,0002369 · −2,95% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0080306 | +0,0000155 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0080151 | +0,0003908 · +5,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0076243 | −0,0000582 · −0,76% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0076825 | −0,0002149 · −2,72% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0078974 | −0,0000060 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0079033 | +0,0000966 · +1,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0078068 | +0,0000874 · +1,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0077194 | +0,0001851 · +2,46% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0075343 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,9713 DOGE
- 500 KRW4,86 DOGE
- 1.000 KRW9,71 DOGE
- 5.000 KRW48,57 DOGE
- 10.000 KRW97,13 DOGE
- 50.000 KRW485,67 DOGE
- 100.000 KRW971,34 DOGE
- 500.000 KRW4.856,71 DOGE
- 1.000.000 KRW9.713,42 DOGE
- 1 DOGE102,95 KRW
- 5 DOGE514,75 KRW
- 10 DOGE1.029,5 KRW
- 25 DOGE2.573,76 KRW
- 50 DOGE5.147,52 KRW
- 100 DOGE10.295,04 KRW
- 500 DOGE51.475,18 KRW
- 1.000 DOGE102.950,35 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang DOGE hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0097134 DOGE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOGE = 102,95 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang DOGE thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +28,92%: thấp nhất 0,0075343, cao nhất 0,0097134, trung bình 0,0086057 DOGE cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.