Tỷ giá KRW sang CUP
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,01811 CUP1 CUP = 55,211 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01763
- Cao nhất
- 0,01816
- Trung bình
- 0,01789
- Thay đổi
- +2,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01811 | −0,00001 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01812 | +0,00001 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01811 | −0,00004 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01816 | +0,00008 · +0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01808 | −0,00002 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0181 | +0,00002 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01807 | +0,00007 · +0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01801 | +0,00003 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01798 | +0,00014 · +0,78% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01784 | +0,00005 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01779 | −0,00012 · −0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01791 | +0,00004 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01787 | −0,00010 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01797 | +0,00006 · +0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01791 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01791 | +0,00008 · +0,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01783 | −0,00010 · −0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01793 | +0,00001 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01792 | +0,00008 · +0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01784 | +0,00006 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01778 | −0,00005 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01783 | −0,00005 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01788 | +0,00009 · +0,52% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01778 | +0,00006 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01772 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01772 | +0,00004 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01768 | −0,00001 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01769 | −0,00003 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01772 | +0,00002 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0177 | +0,00007 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW1,81 CUP
- 500 KRW9,06 CUP
- 1.000 KRW18,11 CUP
- 5.000 KRW90,56 CUP
- 10.000 KRW181,12 CUP
- 50.000 KRW905,62 CUP
- 100.000 KRW1.811,23 CUP
- 500.000 KRW9.056,17 CUP
- 1.000.000 KRW18.112,35 CUP
- 1 CUP55,21 KRW
- 5 CUP276,05 KRW
- 10 CUP552,11 KRW
- 25 CUP1.380,27 KRW
- 50 CUP2.760,55 KRW
- 100 CUP5.521,1 KRW
- 500 CUP27.605,48 KRW
- 1.000 CUP55.210,95 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,01811 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 55,211 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,73%: thấp nhất 0,01763, cao nhất 0,01816, trung bình 0,01789 CUP cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.