Tỷ giá KRW sang CUC
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0007552 CUC1 CUC = 1.324,11 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0007347
- Cao nhất
- 0,0007564
- Trung bình
- 0,0007454
- Thay đổi
- +2,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0007552 | −0,0000002 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0007555 | +0,0000004 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0007551 | −0,0000014 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0007564 | +0,0000018 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0007547 | +0,0000004 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0007543 | +0,0000034 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0007509 | +0,0000017 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0007492 | +0,0000001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0007491 | +0,0000059 · +0,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0007432 | +0,0000014 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0007418 | −0,0000056 · −0,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007475 | +0,0000042 · +0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007433 | −0,0000058 · −0,78% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0007491 | +0,0000030 · +0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007461 | −0,0000002 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007463 | +0,0000011 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0007452 | −0,0000025 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007477 | +0,0000005 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0007472 | +0,0000022 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000745 | +0,0000034 · +0,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007416 | −0,0000030 · −0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007445 | −0,0000004 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000745 | +0,0000079 · +1,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007371 | +0,0000004 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0007367 | −0,0000011 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007379 | +0,0000015 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007364 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007363 | −0,0000016 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0007379 | −0,0000001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000738 | +0,0000033 · +0,45% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,0755 CUC
- 500 KRW0,3776 CUC
- 1.000 KRW0,7552 CUC
- 5.000 KRW3,78 CUC
- 10.000 KRW7,55 CUC
- 50.000 KRW37,76 CUC
- 100.000 KRW75,52 CUC
- 500.000 KRW377,61 CUC
- 1.000.000 KRW755,23 CUC
- 1 CUC1.324,11 KRW
- 5 CUC6.620,54 KRW
- 10 CUC13.241,07 KRW
- 25 CUC33.102,68 KRW
- 50 CUC66.205,36 KRW
- 100 CUC132.410,72 KRW
- 500 CUC662.053,58 KRW
- 1.000 CUC1.324.107,16 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang CUC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0007552 CUC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUC = 1.324,11 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang CUC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,79%: thấp nhất 0,0007347, cao nhất 0,0007564, trung bình 0,0007454 CUC cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.