Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang CUC

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,0063751 CUC1 CUC = 156,86 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0063128
Cao nhất
0,0063751
Trung bình
0,0063327
Thay đổi
+0,67%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0063751+0,0000041 · +0,06%
23 thg 10, 20260,006371+0,0000259 · +0,41%
22 thg 10, 20260,0063451+0,0000183 · +0,29%
21 thg 10, 20260,0063268+0,0000076 · +0,12%
20 thg 10, 20260,0063192−0,0000078 · −0,12%
19 thg 10, 20260,0063270,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0063270,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,006327+0,0000044 · +0,07%
16 thg 10, 20260,0063226−0,0000191 · −0,30%
15 thg 10, 20260,0063417+0,0000209 · +0,33%
14 thg 10, 20260,0063208+0,0000044 · +0,07%
13 thg 10, 20260,0063164−0,0000013 · −0,02%
12 thg 10, 20260,0063177+0,0000003 · 0,00%
11 thg 10, 20260,0063174−0,0000005 · −0,01%
10 thg 10, 20260,0063179−0,0000054 · −0,09%
9 thg 10, 20260,0063233+0,0000030 · +0,05%
8 thg 10, 20260,0063202+0,0000075 · +0,12%
7 thg 10, 20260,0063128−0,0000128 · −0,20%
6 thg 10, 20260,0063255+0,0000084 · +0,13%
5 thg 10, 20260,0063171−0,0000186 · −0,29%
4 thg 10, 20260,0063357−0,0000025 · −0,04%
3 thg 10, 20260,0063382+0,0000036 · +0,06%
2 thg 10, 20260,0063346+0,0000166 · +0,26%
1 thg 10, 20260,006318−0,0000454 · −0,71%
30 thg 9, 20260,0063634+0,0000126 · +0,20%
29 thg 9, 20260,0063508+0,0000112 · +0,18%
28 thg 9, 20260,0063396−0,0000171 · −0,27%
27 thg 9, 20260,0063567−0,0000004 · −0,01%
26 thg 9, 20260,0063571+0,0000419 · +0,66%
25 thg 9, 20260,0063153−0,0000173 · −0,27%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,0638 CUC
  • 50 JPY0,3188 CUC
  • 100 JPY0,6375 CUC
  • 500 JPY3,19 CUC
  • 1.000 JPY6,38 CUC
  • 5.000 JPY31,88 CUC
  • 10.000 JPY63,75 CUC
  • 50.000 JPY318,75 CUC
  • 100.000 JPY637,51 CUC
  • 1 CUC156,86 JPY
  • 5 CUC784,3 JPY
  • 10 CUC1.568,61 JPY
  • 25 CUC3.921,52 JPY
  • 50 CUC7.843,04 JPY
  • 100 CUC15.686,09 JPY
  • 500 CUC78.430,43 JPY
  • 1.000 CUC156.860,86 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang CUC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,0063751 CUC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUC = 156,86 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang CUC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,67%: thấp nhất 0,0063128, cao nhất 0,0063751, trung bình 0,0063327 CUC cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.