Tỷ giá KRW sang CHF
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0006231 CHF1 CHF = 1.604,95 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006092
- Cao nhất
- 0,0006233
- Trung bình
- 0,0006179
- Thay đổi
- +2,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0006231 | −0,0000003 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006233 | +0,0000032 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006201 | −0,0000018 · −0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006219 | −0,0000009 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006229 | +0,0000008 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006221 | +0,0000033 · +0,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006188 | +0,0000010 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006178 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006178 | +0,0000024 · +0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006154 | +0,0000008 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006146 | −0,0000072 · −1,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006218 | +0,0000026 · +0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006193 | −0,0000028 · −0,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006221 | +0,0000028 · +0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006192 | −0,0000002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0006194 | +0,0000006 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006189 | −0,0000040 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006229 | +0,0000002 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006227 | +0,0000031 · +0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006196 | +0,0000032 · +0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006164 | −0,0000003 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006167 | −0,0000005 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006172 | +0,0000055 · +0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006117 | −0,0000046 · −0,75% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006163 | +0,0000004 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006159 | +0,0000023 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006136 | +0,0000029 · +0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006107 | −0,0000007 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006114 | −0,0000001 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0006115 | +0,0000023 · +0,38% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,0623 CHF
- 500 KRW0,3115 CHF
- 1.000 KRW0,6231 CHF
- 5.000 KRW3,12 CHF
- 10.000 KRW6,23 CHF
- 50.000 KRW31,15 CHF
- 100.000 KRW62,31 CHF
- 500.000 KRW311,54 CHF
- 1.000.000 KRW623,07 CHF
- 1 CHF1.604,95 KRW
- 5 CHF8.024,74 KRW
- 10 CHF16.049,48 KRW
- 50 CHF80.247,39 KRW
- 100 CHF160.494,79 KRW
- 500 CHF802.473,93 KRW
- 1.000 CHF1.604.947,87 KRW
- 5.000 CHF8.024.739,34 KRW
- 10.000 CHF16.049.478,67 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0006231 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 1.604,95 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,28%: thấp nhất 0,0006092, cao nhất 0,0006233, trung bình 0,0006179 CHF cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.