Tỷ giá KRW sang CHF hôm nay

Tỷ giá KRW sang CHF tháng 4 năm 2026

KRW/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0005286
Đóng cửa
0,0005329
Thấp nhất
0,0005241
Cao nhất
0,0005348
Thay đổi
+1,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0005329−0,0000017 · −0,31%
29 thg 4, 20260,0005345+0,0000006 · +0,11%
28 thg 4, 20260,0005339+0,0000002 · +0,03%
27 thg 4, 20260,0005338+0,0000007 · +0,13%
26 thg 4, 20260,00053310,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0005331+0,0000025 · +0,48%
24 thg 4, 20260,0005305+0,0000010 · +0,19%
23 thg 4, 20260,0005295+0,0000019 · +0,35%
22 thg 4, 20260,0005277−0,0000018 · −0,34%
21 thg 4, 20260,0005295−0,0000010 · −0,20%
20 thg 4, 20260,0005305−0,0000023 · −0,43%
19 thg 4, 20260,00053280,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,0005328+0,0000036 · +0,68%
17 thg 4, 20260,0005292−0,0000013 · −0,24%
16 thg 4, 20260,00053050,0000000 · 0,00%
15 thg 4, 20260,0005305+0,0000021 · +0,40%
14 thg 4, 20260,0005284−0,0000037 · −0,70%
13 thg 4, 20260,0005321+0,0000005 · +0,09%
12 thg 4, 20260,00053160,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,0005316−0,0000026 · −0,49%
10 thg 4, 20260,0005342−0,0000001 · −0,03%
9 thg 4, 20260,0005344−0,0000005 · −0,09%
8 thg 4, 20260,0005348+0,0000053 · +0,99%
7 thg 4, 20260,0005296−0,0000015 · −0,28%
6 thg 4, 20260,0005311+0,0000019 · +0,35%
5 thg 4, 20260,0005292−0,0000002 · −0,03%
4 thg 4, 20260,0005293+0,0000004 · +0,08%
3 thg 4, 20260,0005289+0,0000048 · +0,91%
2 thg 4, 20260,0005241−0,0000044 · −0,84%
1 thg 4, 20260,0005286+0,0000052 · +1,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.