Tỷ giá KRW sang CAD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0010598 CAD1 CAD = 943,58 KRWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0010419
- Cao nhất
- 0,0010676
- Trung bình
- 0,0010572
- Thay đổi
- +1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0010598 | +0,0000022 · +0,21% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0010576 | −0,0000006 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0010582 | +0,0000004 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0010578 | −0,0000030 · −0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010608 | −0,0000004 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0010612 | +0,0000004 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010608 | +0,0000005 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0010603 | +0,0000007 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010596 | +0,0000001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010595 | +0,0000043 · +0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010553 | +0,0000020 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010533 | −0,0000081 · −0,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0010614 | +0,0000006 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0010608 | −0,0000069 · −0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0010676 | +0,0000039 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010637 | +0,0000001 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0010636 | +0,0000042 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0010594 | −0,0000070 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010664 | +0,0000037 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0010627 | −0,0000002 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010629 | +0,0000020 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010608 | +0,0000001 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010607 | −0,0000004 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010611 | +0,0000132 · +1,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010479 | −0,0000016 · −0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010494 | +0,0000017 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010477 | +0,0000030 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0010447 | +0,0000028 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0010419 | −0,0000019 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010438 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,106 CAD
- 500 KRW0,5299 CAD
- 1.000 KRW1,06 CAD
- 5.000 KRW5,3 CAD
- 10.000 KRW10,6 CAD
- 50.000 KRW52,99 CAD
- 100.000 KRW105,98 CAD
- 500.000 KRW529,9 CAD
- 1.000.000 KRW1.059,8 CAD
- 1 CAD943,58 KRW
- 5 CAD4.717,89 KRW
- 10 CAD9.435,78 KRW
- 50 CAD47.178,9 KRW
- 100 CAD94.357,8 KRW
- 500 CAD471.789,02 KRW
- 1.000 CAD943.578,05 KRW
- 5.000 CAD4.717.890,24 KRW
- 10.000 CAD9.435.780,49 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0010598 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 943,58 KRW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,54%: thấp nhất 0,0010419, cao nhất 0,0010676, trung bình 0,0010572 CAD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.