Tỷ giá KRW sang CAD hôm nay

Tỷ giá KRW sang CAD tháng 1 năm 2026

KRW/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0009514
Đóng cửa
0,0009389
Thấp nhất
0,0009383
Cao nhất
0,0009561
Thay đổi
−1,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0009389−0,0000012 · −0,13%
30 thg 1, 20260,00094−0,0000083 · −0,87%
29 thg 1, 20260,0009483−0,0000018 · −0,19%
28 thg 1, 20260,0009501+0,0000035 · +0,37%
27 thg 1, 20260,0009466−0,0000025 · −0,26%
26 thg 1, 20260,0009491+0,0000052 · +0,55%
25 thg 1, 20260,0009439−0,0000028 · −0,30%
24 thg 1, 20260,0009467+0,0000077 · +0,82%
23 thg 1, 20260,0009391−0,0000027 · −0,29%
22 thg 1, 20260,0009418+0,0000023 · +0,25%
21 thg 1, 20260,0009395+0,0000012 · +0,12%
20 thg 1, 20260,0009383−0,0000040 · −0,43%
19 thg 1, 20260,0009423−0,0000026 · −0,27%
18 thg 1, 20260,0009449+0,0000002 · +0,02%
17 thg 1, 20260,0009447+0,0000026 · +0,28%
16 thg 1, 20260,000942−0,0000031 · −0,33%
15 thg 1, 20260,0009452+0,0000050 · +0,53%
14 thg 1, 20260,0009402−0,0000022 · −0,24%
13 thg 1, 20260,0009424−0,0000075 · −0,79%
12 thg 1, 20260,0009499−0,0000046 · −0,49%
11 thg 1, 20260,0009545−0,0000005 · −0,06%
10 thg 1, 20260,0009551+0,0000014 · +0,15%
9 thg 1, 20260,0009536−0,0000024 · −0,26%
8 thg 1, 20260,0009561+0,0000024 · +0,25%
7 thg 1, 20260,0009537+0,0000018 · +0,19%
6 thg 1, 20260,0009519+0,0000020 · +0,21%
5 thg 1, 20260,0009499−0,0000016 · −0,17%
4 thg 1, 20260,0009515−0,0000016 · −0,16%
3 thg 1, 20260,0009531+0,0000026 · +0,27%
2 thg 1, 20260,0009505−0,0000009 · −0,09%
1 thg 1, 20260,0009514+0,0000025 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.