Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang BZD

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,001522 BZD1 BZD = 657,01 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0014791
Cao nhất
0,001522
Trung bình
0,0015018
Thay đổi
+2,90%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,001522+0,0000004 · +0,03%
24 thg 10, 20260,0015216+0,0000012 · +0,08%
23 thg 10, 20260,0015205−0,0000012 · −0,08%
22 thg 10, 20260,0015217+0,0000039 · +0,26%
21 thg 10, 20260,0015178−0,0000011 · −0,07%
20 thg 10, 20260,0015189+0,0000012 · +0,08%
19 thg 10, 20260,0015176+0,0000070 · +0,46%
18 thg 10, 20260,0015106+0,0000013 · +0,08%
17 thg 10, 20260,0015094+0,0000104 · +0,69%
16 thg 10, 20260,001499+0,0000053 · +0,35%
15 thg 10, 20260,0014937−0,0000144 · −0,95%
14 thg 10, 20260,0015081+0,0000082 · +0,55%
13 thg 10, 20260,0014999−0,0000066 · −0,43%
12 thg 10, 20260,0015064+0,0000033 · +0,22%
11 thg 10, 20260,0015032+0,0000002 · +0,01%
10 thg 10, 20260,001503+0,0000030 · +0,20%
9 thg 10, 20260,0015−0,0000047 · −0,31%
8 thg 10, 20260,0015047+0,0000013 · +0,09%
7 thg 10, 20260,0015034+0,0000053 · +0,35%
6 thg 10, 20260,0014981+0,0000034 · +0,23%
5 thg 10, 20260,0014947−0,0000067 · −0,45%
4 thg 10, 20260,0015014+0,0000015 · +0,10%
3 thg 10, 20260,0014999+0,0000094 · +0,63%
2 thg 10, 20260,0014905+0,0000068 · +0,46%
1 thg 10, 20260,0014837−0,0000021 · −0,14%
30 thg 9, 20260,0014858+0,0000033 · +0,22%
29 thg 9, 20260,0014825−0,0000005 · −0,04%
28 thg 9, 20260,001483−0,0000046 · −0,31%
27 thg 9, 20260,0014876+0,0000008 · +0,05%
26 thg 9, 20260,0014869+0,0000077 · +0,52%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,1522 BZD
  • 500 KRW0,761 BZD
  • 1.000 KRW1,52 BZD
  • 5.000 KRW7,61 BZD
  • 10.000 KRW15,22 BZD
  • 50.000 KRW76,1 BZD
  • 100.000 KRW152,2 BZD
  • 500.000 KRW761,02 BZD
  • 1.000.000 KRW1.522,05 BZD
  • 1 BZD657,01 KRW
  • 5 BZD3.285,05 KRW
  • 10 BZD6.570,1 KRW
  • 25 BZD16.425,24 KRW
  • 50 BZD32.850,48 KRW
  • 100 BZD65.700,95 KRW
  • 500 BZD328.504,75 KRW
  • 1.000 BZD657.009,51 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang BZD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,001522 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 657,01 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,90%: thấp nhất 0,0014791, cao nhất 0,001522, trung bình 0,0015018 BZD cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.