Tỷ giá KRW sang BNB
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu BNB hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,000001 BNB1 BNB = 985.951,96 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000009
- Cao nhất
- 0,000001
- Trung bình
- 0,000001
- Thay đổi
- +6,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000009 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000009 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000009 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,000001 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,000101 BNB
- 500 KRW0,000507 BNB
- 1.000 KRW0,001014 BNB
- 5.000 KRW0,005071 BNB
- 10.000 KRW0,0101 BNB
- 50.000 KRW0,0507 BNB
- 100.000 KRW0,1014 BNB
- 500.000 KRW0,5071 BNB
- 1.000.000 KRW1,01 BNB
- 1 BNB985.951,96 KRW
- 5 BNB4.929.759,8 KRW
- 10 BNB9.859.519,61 KRW
- 25 BNB24.648.799,02 KRW
- 50 BNB49.297.598,05 KRW
- 100 BNB98.595.196,09 KRW
- 500 BNB492.975.980,47 KRW
- 1.000 BNB985.951.960,95 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang BNB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,000001 BNB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BNB = 985.951,96 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang BNB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,50%: thấp nhất 0,0000009, cao nhất 0,000001, trung bình 0,000001 BNB cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.