Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BNB sang KRW

1 BNB bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BNB = 985.951,96 KRW1 KRW = 0,000001 BNBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
963.044,67
Cao nhất
1.064.133,51
Trung bình
1.010.807,39
Thay đổi
−6,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026985.951,96+6.582,02 · +0,67%
24 thg 10, 2026979.369,94+1.460,04 · +0,15%
23 thg 10, 2026977.909,90−2.460,03 · −0,25%
22 thg 10, 2026980.369,93−690,70 · −0,07%
21 thg 10, 2026981.060,63+2.814,76 · +0,29%
20 thg 10, 2026978.245,87+12.237,32 · +1,27%
19 thg 10, 2026966.008,55+2.673,50 · +0,28%
18 thg 10, 2026963.335,05+290,38 · +0,03%
17 thg 10, 2026963.044,67−16.529,90 · −1,69%
16 thg 10, 2026979.574,57+14.796,00 · +1,53%
15 thg 10, 2026964.778,57−30.572,44 · −3,07%
14 thg 10, 2026995.351,01−5.756,16 · −0,57%
13 thg 10, 20261.001.107,17−4.789,02 · −0,48%
12 thg 10, 20261.005.896,19+3.378,62 · +0,34%
11 thg 10, 20261.002.517,57+556,75 · +0,06%
10 thg 10, 20261.001.960,82+5.039,38 · +0,51%
9 thg 10, 2026996.921,44−33.155,33 · −3,22%
8 thg 10, 20261.030.076,77+2.817,63 · +0,27%
7 thg 10, 20261.027.259,14−21.579,73 · −2,06%
6 thg 10, 20261.048.838,87−15.294,65 · −1,44%
5 thg 10, 20261.064.133,51+7.942,32 · +0,75%
4 thg 10, 20261.056.191,19+27.696,09 · +2,69%
3 thg 10, 20261.028.495,10−31.499,31 · −2,97%
2 thg 10, 20261.059.994,41+15.073,54 · +1,44%
1 thg 10, 20261.044.920,87+12.046,21 · +1,17%
30 thg 9, 20261.032.874,66+5.716,49 · +0,56%
29 thg 9, 20261.027.158,17−20.916,18 · −2,00%
28 thg 9, 20261.048.074,36+3.241,94 · +0,31%
27 thg 9, 20261.044.832,42−3.915,13 · −0,37%
26 thg 9, 20261.048.747,54−1.280,58 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 BNB985.951,96 KRW
  • 5 BNB4.929.759,8 KRW
  • 10 BNB9.859.519,61 KRW
  • 25 BNB24.648.799,02 KRW
  • 50 BNB49.297.598,05 KRW
  • 100 BNB98.595.196,09 KRW
  • 500 BNB492.975.980,47 KRW
  • 1.000 BNB985.951.960,95 KRW
  • 100 KRW0,000101 BNB
  • 500 KRW0,000507 BNB
  • 1.000 KRW0,001014 BNB
  • 5.000 KRW0,005071 BNB
  • 10.000 KRW0,0101 BNB
  • 50.000 KRW0,0507 BNB
  • 100.000 KRW0,1014 BNB
  • 500.000 KRW0,5071 BNB
  • 1.000.000 KRW1,01 BNB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BNB sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BNB = 985.951,96 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,000001 BNB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BNB sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,10%: thấp nhất 963.044,67, cao nhất 1.064.133,51, trung bình 1.010.807,39 KRW cho 1 BNB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.