Tỷ giá KRW sang BMD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Bermuda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0007556 BMD1 BMD = 1.323,47 KRWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0007293
- Cao nhất
- 0,0007558
- Trung bình
- 0,0007446
- Thay đổi
- +3,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0007556 | +0,0000005 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0007551 | −0,0000007 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0007558 | +0,0000012 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0007546 | +0,0000003 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0007544 | +0,0000036 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0007508 | +0,0000015 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0007493 | +0,0000001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0007492 | +0,0000047 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0007445 | +0,0000028 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0007417 | −0,0000059 · −0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007476 | +0,0000042 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007434 | −0,0000053 · −0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0007486 | +0,0000026 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007461 | −0,0000001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007461 | +0,0000006 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0007456 | −0,0000021 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007477 | +0,0000007 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000747 | +0,0000021 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007449 | +0,0000023 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007426 | −0,0000018 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007445 | −0,0000001 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007446 | +0,0000074 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007372 | +0,0000006 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0007365 | −0,0000014 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007379 | +0,0000016 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007363 | −0,0000001 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007363 | −0,0000017 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,000738 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0007381 | +0,0000034 · +0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0007346 | +0,0000053 · +0,73% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,0756 BMD
- 500 KRW0,3778 BMD
- 1.000 KRW0,7556 BMD
- 5.000 KRW3,78 BMD
- 10.000 KRW7,56 BMD
- 50.000 KRW37,78 BMD
- 100.000 KRW75,56 BMD
- 500.000 KRW377,8 BMD
- 1.000.000 KRW755,59 BMD
- 1 BMD1.323,47 KRW
- 5 BMD6.617,33 KRW
- 10 BMD13.234,67 KRW
- 25 BMD33.086,67 KRW
- 50 BMD66.173,35 KRW
- 100 BMD132.346,7 KRW
- 500 BMD661.733,48 KRW
- 1.000 BMD1.323.466,97 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang BMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0007556 BMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BMD = 1.323,47 KRW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang BMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,61%: thấp nhất 0,0007293, cao nhất 0,0007558, trung bình 0,0007446 BMD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.