Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang BBD

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Barbados hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0015112 BBD1 BBD = 661,73 KRWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0014586
Cao nhất
0,0015117
Trung bình
0,0014893
Thay đổi
+3,61%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0015112+0,0000009 · +0,06%
23 thg 10, 20260,0015103−0,0000014 · −0,09%
22 thg 10, 20260,0015117+0,0000024 · +0,16%
21 thg 10, 20260,0015093+0,0000006 · +0,04%
20 thg 10, 20260,0015087+0,0000071 · +0,47%
19 thg 10, 20260,0015016+0,0000030 · +0,20%
18 thg 10, 20260,0014986+0,0000001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0014985+0,0000094 · +0,63%
16 thg 10, 20260,001489+0,0000056 · +0,38%
15 thg 10, 20260,0014834−0,0000117 · −0,78%
14 thg 10, 20260,0014951+0,0000084 · +0,57%
13 thg 10, 20260,0014867−0,0000105 · −0,70%
12 thg 10, 20260,0014973+0,0000051 · +0,34%
11 thg 10, 20260,0014921−0,0000001 · −0,01%
10 thg 10, 20260,0014922+0,0000011 · +0,07%
9 thg 10, 20260,0014911−0,0000043 · −0,29%
8 thg 10, 20260,0014954+0,0000013 · +0,09%
7 thg 10, 20260,0014941+0,0000043 · +0,29%
6 thg 10, 20260,0014898+0,0000046 · +0,31%
5 thg 10, 20260,0014852−0,0000037 · −0,25%
4 thg 10, 20260,0014889−0,0000002 · −0,02%
3 thg 10, 20260,0014892+0,0000148 · +1,01%
2 thg 10, 20260,0014743+0,0000013 · +0,09%
1 thg 10, 20260,001473−0,0000028 · −0,19%
30 thg 9, 20260,0014758+0,0000033 · +0,22%
29 thg 9, 20260,0014725−0,0000001 · −0,01%
28 thg 9, 20260,0014727−0,0000034 · −0,23%
27 thg 9, 20260,001476−0,0000001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0014761+0,0000069 · +0,47%
25 thg 9, 20260,0014692+0,0000106 · +0,73%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,1511 BBD
  • 500 KRW0,7556 BBD
  • 1.000 KRW1,51 BBD
  • 5.000 KRW7,56 BBD
  • 10.000 KRW15,11 BBD
  • 50.000 KRW75,56 BBD
  • 100.000 KRW151,12 BBD
  • 500.000 KRW755,59 BBD
  • 1.000.000 KRW1.511,18 BBD
  • 1 BBD661,73 KRW
  • 5 BBD3.308,67 KRW
  • 10 BBD6.617,33 KRW
  • 25 BBD16.543,34 KRW
  • 50 BBD33.086,67 KRW
  • 100 BBD66.173,35 KRW
  • 500 BBD330.866,74 KRW
  • 1.000 BBD661.733,48 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang BBD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0015112 BBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BBD = 661,73 KRW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang BBD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,61%: thấp nhất 0,0014586, cao nhất 0,0015117, trung bình 0,0014893 BBD cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.