Tỷ giá BBD sang KRW
1 Đô la Barbados bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BBD = 662,05 KRW1 KRW = 0,0015105 BBDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 661,52
- Cao nhất
- 680,64
- Trung bình
- 670,76
- Thay đổi
- −2,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 662,05 | +0,32 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 661,73 | −0,40 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 662,13 | +0,61 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 661,52 | −1,03 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 662,56 | −0,25 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 662,81 | −3,14 · −0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 665,94 | −1,35 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 667,30 | −0,06 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 667,35 | −4,22 · −0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 671,57 | −2,55 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 674,13 | +5,29 · +0,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 668,84 | −3,78 · −0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 672,62 | +4,73 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 667,89 | −2,30 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 670,19 | +0,05 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 670,15 | −0,50 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 670,64 | +1,93 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 668,71 | −0,60 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 669,31 | −1,92 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 671,23 | −2,06 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 673,29 | +1,67 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 671,62 | +0,10 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 671,52 | −6,76 · −1,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 678,28 | −0,59 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 678,87 | +1,28 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 677,59 | −1,51 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 679,09 | +0,06 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 679,04 | +1,54 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 677,49 | +0,03 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 677,46 | −3,18 · −0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 BBD662,05 KRW
- 5 BBD3.310,26 KRW
- 10 BBD6.620,51 KRW
- 25 BBD16.551,29 KRW
- 50 BBD33.102,57 KRW
- 100 BBD66.205,15 KRW
- 500 BBD331.025,73 KRW
- 1.000 BBD662.051,46 KRW
- 100 KRW0,151 BBD
- 500 KRW0,7552 BBD
- 1.000 KRW1,51 BBD
- 5.000 KRW7,55 BBD
- 10.000 KRW15,1 BBD
- 50.000 KRW75,52 BBD
- 100.000 KRW151,05 BBD
- 500.000 KRW755,23 BBD
- 1.000.000 KRW1.510,46 BBD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BBD sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BBD = 662,05 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0015105 BBD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BBD sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,73%: thấp nhất 661,52, cao nhất 680,64, trung bình 670,76 KRW cho 1 BBD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.