Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KRW sang BAM

1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KRW = 0,0013186 BAM1 BAM = 758,40 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0012637
Cao nhất
0,001319
Trung bình
0,0012956
Thay đổi
+4,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0013186−0,0000004 · −0,03%
24 thg 10, 20260,001319+0,0000019 · +0,15%
23 thg 10, 20260,0013171+0,0000022 · +0,17%
22 thg 10, 20260,0013148+0,0000003 · +0,02%
21 thg 10, 20260,0013145+0,0000014 · +0,11%
20 thg 10, 20260,0013131+0,0000054 · +0,41%
19 thg 10, 20260,0013077+0,0000038 · +0,29%
18 thg 10, 20260,0013039+0,0000001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,0013038+0,0000080 · +0,62%
16 thg 10, 20260,0012958+0,0000035 · +0,27%
15 thg 10, 20260,0012923−0,0000119 · −0,91%
14 thg 10, 20260,0013042+0,0000032 · +0,24%
13 thg 10, 20260,001301−0,0000063 · −0,48%
12 thg 10, 20260,0013073+0,0000049 · +0,37%
11 thg 10, 20260,0013024−0,0000003 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0013027+0,0000052 · +0,40%
9 thg 10, 20260,0012975−0,0000076 · −0,59%
8 thg 10, 20260,0013051+0,0000042 · +0,32%
7 thg 10, 20260,001301+0,0000019 · +0,15%
6 thg 10, 20260,0012991+0,0000003 · +0,03%
5 thg 10, 20260,0012987+0,0000054 · +0,42%
4 thg 10, 20260,0012933−0,0000008 · −0,06%
3 thg 10, 20260,0012941+0,0000129 · +1,01%
2 thg 10, 20260,0012812+0,0000083 · +0,65%
1 thg 10, 20260,0012729−0,0000007 · −0,05%
30 thg 9, 20260,0012736+0,0000060 · +0,47%
29 thg 9, 20260,0012676+0,0000030 · +0,24%
28 thg 9, 20260,0012645−0,0000025 · −0,20%
27 thg 9, 20260,0012671−0,0000001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,0012672+0,0000035 · +0,28%

Số tiền phổ biến

  • 100 KRW0,1319 BAM
  • 500 KRW0,6593 BAM
  • 1.000 KRW1,32 BAM
  • 5.000 KRW6,59 BAM
  • 10.000 KRW13,19 BAM
  • 50.000 KRW65,93 BAM
  • 100.000 KRW131,86 BAM
  • 500.000 KRW659,28 BAM
  • 1.000.000 KRW1.318,56 BAM
  • 1 BAM758,4 KRW
  • 5 BAM3.792,02 KRW
  • 10 BAM7.584,04 KRW
  • 25 BAM18.960,11 KRW
  • 50 BAM37.920,21 KRW
  • 100 BAM75.840,43 KRW
  • 500 BAM379.202,14 KRW
  • 1.000 BAM758.404,29 KRW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KRW sang BAM hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KRW = 0,0013186 BAM theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BAM = 758,40 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KRW sang BAM thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,34%: thấp nhất 0,0012637, cao nhất 0,001319, trung bình 0,0012956 BAM cho 1 KRW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.