Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang BAM

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,02173 BAM1 BAM = 46,011 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02023
Cao nhất
0,02173
Trung bình
0,02072
Thay đổi
+7,26%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02173+0,00044 · +2,04%
23 thg 10, 20260,0213−0,00005 · −0,25%
22 thg 10, 20260,02135+0,00024 · +1,13%
21 thg 10, 20260,02111+0,00009 · +0,42%
20 thg 10, 20260,02103+0,00035 · +1,68%
19 thg 10, 20260,02068−0,00001 · −0,04%
18 thg 10, 20260,02069−0,00038 · −1,79%
17 thg 10, 20260,02106+0,00028 · +1,37%
16 thg 10, 20260,02078−0,00005 · −0,25%
15 thg 10, 20260,02083+0,00003 · +0,14%
14 thg 10, 20260,0208−0,00005 · −0,26%
13 thg 10, 20260,02086+0,00036 · +1,76%
12 thg 10, 20260,02050,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,02050,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0205+0,00002 · +0,10%
9 thg 10, 20260,02048+0,00006 · +0,30%
8 thg 10, 20260,02042−0,00013 · −0,63%
7 thg 10, 20260,02054−0,00001 · −0,06%
6 thg 10, 20260,02056−0,00030 · −1,43%
5 thg 10, 20260,020850,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,02085+0,00008 · +0,39%
3 thg 10, 20260,02077−0,00008 · −0,37%
2 thg 10, 20260,02085+0,00013 · +0,60%
1 thg 10, 20260,02072+0,00011 · +0,55%
30 thg 9, 20260,02061+0,00024 · +1,17%
29 thg 9, 20260,02037+0,00002 · +0,10%
28 thg 9, 20260,02035−0,00001 · −0,03%
27 thg 9, 20260,02036+0,00001 · +0,05%
26 thg 9, 20260,02035+0,00011 · +0,56%
25 thg 9, 20260,02023−0,00003 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB0,2173 BAM
  • 50 RUB1,09 BAM
  • 100 RUB2,17 BAM
  • 500 RUB10,87 BAM
  • 1.000 RUB21,73 BAM
  • 5.000 RUB108,67 BAM
  • 10.000 RUB217,34 BAM
  • 50.000 RUB1.086,69 BAM
  • 100.000 RUB2.173,38 BAM
  • 1 BAM46,01 RUB
  • 5 BAM230,06 RUB
  • 10 BAM460,11 RUB
  • 25 BAM1.150,28 RUB
  • 50 BAM2.300,57 RUB
  • 100 BAM4.601,14 RUB
  • 500 BAM23.005,68 RUB
  • 1.000 BAM46.011,36 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang BAM hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,02173 BAM theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BAM = 46,011 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang BAM thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,26%: thấp nhất 0,02023, cao nhất 0,02173, trung bình 0,02072 BAM cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.