Tỷ giá KRW sang AED
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0027749 AED1 AED = 360,37 KRWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0026978
- Cao nhất
- 0,0027758
- Trung bình
- 0,0027366
- Thay đổi
- +2,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0027749 | +0,0000017 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0027732 | −0,0000025 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0027758 | +0,0000043 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0027714 | +0,0000010 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0027704 | +0,0000131 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0027574 | +0,0000056 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0027518 | +0,0000002 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0027515 | +0,0000173 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0027342 | +0,0000103 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0027239 | −0,0000215 · −0,78% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0027454 | +0,0000154 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00273 | −0,0000193 · −0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0027493 | +0,0000094 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0027399 | −0,0000002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0027401 | +0,0000020 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0027381 | −0,0000079 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0027459 | +0,0000024 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0027435 | +0,0000079 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0027356 | +0,0000084 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0027273 | −0,0000068 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,002734 | −0,0000004 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0027345 | +0,0000272 · +1,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0027072 | +0,0000024 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0027049 | −0,0000051 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00271 | +0,0000060 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,002704 | −0,0000002 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0027042 | −0,0000062 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0027104 | −0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0027105 | +0,0000127 · +0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0026978 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,2775 AED
- 500 KRW1,39 AED
- 1.000 KRW2,77 AED
- 5.000 KRW13,87 AED
- 10.000 KRW27,75 AED
- 50.000 KRW138,75 AED
- 100.000 KRW277,49 AED
- 500.000 KRW1.387,45 AED
- 1.000.000 KRW2.774,91 AED
- 1 AED360,37 KRW
- 5 AED1.801,86 KRW
- 10 AED3.603,72 KRW
- 50 AED18.018,61 KRW
- 100 AED36.037,22 KRW
- 500 AED180.186,11 KRW
- 1.000 AED360.372,22 KRW
- 5.000 AED1.801.861,08 KRW
- 10.000 AED3.603.722,17 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0027749 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 360,37 KRW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,86%: thấp nhất 0,0026978, cao nhất 0,0027758, trung bình 0,0027366 AED cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.