Tỷ giá KRW sang AED hôm nay

Tỷ giá KRW sang AED tháng 9 năm 2026

KRW/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0026749
Đóng cửa
0,00271
Thấp nhất
0,0026489
Cao nhất
0,0027465
Thay đổi
+1,45%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,00271+0,0000060 · +0,22%
29 thg 9, 20260,002704−0,0000002 · −0,01%
28 thg 9, 20260,0027042−0,0000062 · −0,23%
27 thg 9, 20260,0027104−0,0000001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0027105+0,0000127 · +0,47%
25 thg 9, 20260,0026978+0,0000195 · +0,73%
24 thg 9, 20260,0026783−0,0000374 · −1,38%
23 thg 9, 20260,0027157+0,0000121 · +0,45%
22 thg 9, 20260,0027036+0,0000497 · +1,87%
21 thg 9, 20260,0026539+0,0000045 · +0,17%
20 thg 9, 20260,0026494+0,0000005 · +0,02%
19 thg 9, 20260,0026489−0,0000018 · −0,07%
18 thg 9, 20260,0026508−0,0000101 · −0,38%
17 thg 9, 20260,0026609−0,0000299 · −1,11%
16 thg 9, 20260,0026908−0,0000217 · −0,80%
15 thg 9, 20260,0027125−0,0000193 · −0,71%
14 thg 9, 20260,0027318−0,0000064 · −0,23%
13 thg 9, 20260,0027383−0,0000005 · −0,02%
12 thg 9, 20260,0027388+0,0000084 · +0,31%
11 thg 9, 20260,0027304−0,0000161 · −0,59%
10 thg 9, 20260,0027465+0,0000023 · +0,08%
9 thg 9, 20260,0027442+0,0000036 · +0,13%
8 thg 9, 20260,0027405+0,0000120 · +0,44%
7 thg 9, 20260,0027285−0,0000013 · −0,05%
6 thg 9, 20260,0027299+0,0000004 · +0,01%
5 thg 9, 20260,0027295+0,0000204 · +0,75%
4 thg 9, 20260,002709+0,0000048 · +0,18%
3 thg 9, 20260,0027042+0,0000243 · +0,91%
2 thg 9, 20260,0026799+0,0000050 · +0,19%
1 thg 9, 20260,0026749+0,0000037 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.