Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KPW sang EUR

1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KPW = 0,00099 EUR1 EUR = 1.010,06 KPWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0009755
Cao nhất
0,0009949
Trung bình
0,0009878
Thay đổi
+1,50%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,00099−0,0000018 · −0,18%
25 thg 10, 20260,00099190,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0009919+0,0000009 · +0,09%
23 thg 10, 20260,000991+0,0000035 · +0,35%
22 thg 10, 20260,0009875−0,0000021 · −0,21%
21 thg 10, 20260,0009896+0,0000006 · +0,06%
20 thg 10, 20260,000989−0,0000004 · −0,04%
19 thg 10, 20260,0009894+0,0000006 · +0,06%
18 thg 10, 20260,00098880,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0009888−0,0000017 · −0,17%
16 thg 10, 20260,0009905+0,0000008 · +0,08%
15 thg 10, 20260,0009897−0,0000016 · −0,16%
14 thg 10, 20260,0009912−0,0000031 · −0,32%
13 thg 10, 20260,0009944+0,0000030 · +0,30%
12 thg 10, 20260,0009914−0,0000003 · −0,03%
11 thg 10, 20260,00099170,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0009917+0,0000026 · +0,26%
9 thg 10, 20260,0009891−0,0000025 · −0,25%
8 thg 10, 20260,0009916+0,0000024 · +0,25%
7 thg 10, 20260,0009892−0,0000014 · −0,15%
6 thg 10, 20260,0009906−0,0000043 · −0,44%
5 thg 10, 20260,0009949+0,0000081 · +0,82%
4 thg 10, 20260,00098680,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0009868−0,0000006 · −0,06%
2 thg 10, 20260,0009875+0,0000059 · +0,60%
1 thg 10, 20260,0009816+0,0000010 · +0,10%
30 thg 9, 20260,0009806+0,0000026 · +0,27%
29 thg 9, 20260,0009779+0,0000023 · +0,24%
28 thg 9, 20260,0009756+0,0000001 · +0,01%
27 thg 9, 20260,00097550,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 KPW9,9 EUR
  • 50.000 KPW49,5 EUR
  • 100.000 KPW99 EUR
  • 250.000 KPW247,51 EUR
  • 500.000 KPW495,02 EUR
  • 1.000.000 KPW990,04 EUR
  • 5.000.000 KPW4.950,22 EUR
  • 10.000.000 KPW9.900,44 EUR
  • 1 EUR1.010,06 KPW
  • 5 EUR5.050,28 KPW
  • 10 EUR10.100,56 KPW
  • 50 EUR50.502,8 KPW
  • 100 EUR101.005,6 KPW
  • 500 EUR505.028,02 KPW
  • 1.000 EUR1.010.056,03 KPW
  • 5.000 EUR5.050.280,17 KPW
  • 10.000 EUR10.100.560,34 KPW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KPW sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KPW = 0,00099 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1.010,06 KPW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KPW sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,50%: thấp nhất 0,0009755, cao nhất 0,0009949, trung bình 0,0009878 EUR cho 1 KPW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.