Tỷ giá KMF sang AUD
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,0032372 AUD1 AUD = 308,91 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0032372
- Cao nhất
- 0,0033122
- Trung bình
- 0,0032777
- Thay đổi
- −1,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0032372 | −0,0000124 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0032496 | −0,0000080 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0032576 | +0,0000033 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0032543 | −0,0000080 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0032623 | −0,0000103 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0032726 | −0,0000160 · −0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0032886 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0032886 | +0,0000005 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0032881 | +0,0000059 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0032822 | +0,0000265 · +0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0032557 | −0,0000073 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0032629 | −0,0000015 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0032645 | +0,0000045 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00326 | +0,0000006 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0032594 | −0,0000115 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0032709 | −0,0000035 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0032744 | −0,0000011 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0032756 | +0,0000044 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0032712 | −0,0000055 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0032767 | −0,0000146 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0032913 | +0,0000026 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0032887 | −0,0000095 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0032981 | −0,0000141 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0033122 | +0,0000086 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0033036 | +0,0000135 · +0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0032901 | −0,0000039 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0032939 | −0,0000020 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,003296 | +0,0000003 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0032957 | +0,0000003 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0032954 | +0,0000051 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KMF3,24 AUD
- 5.000 KMF16,19 AUD
- 10.000 KMF32,37 AUD
- 25.000 KMF80,93 AUD
- 50.000 KMF161,86 AUD
- 100.000 KMF323,72 AUD
- 500.000 KMF1.618,58 AUD
- 1.000.000 KMF3.237,17 AUD
- 1 AUD308,91 KMF
- 5 AUD1.544,56 KMF
- 10 AUD3.089,12 KMF
- 50 AUD15.445,61 KMF
- 100 AUD30.891,23 KMF
- 500 AUD154.456,13 KMF
- 1.000 AUD308.912,26 KMF
- 5.000 AUD1.544.561,3 KMF
- 10.000 AUD3.089.122,6 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,0032372 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 308,91 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,61%: thấp nhất 0,0032372, cao nhất 0,0033122, trung bình 0,0032777 AUD cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.