Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KHR sang ETH

1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KHR = 0,0000001 ETH1 ETH = 9.720.834,07 KHRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000001
Cao nhất
0,0000001
Trung bình
0,0000001
Thay đổi
+11,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,00000010,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1.000.000 KHR0,1029 ETH
  • 5.000.000 KHR0,5144 ETH
  • 10.000.000 KHR1,03 ETH
  • 25.000.000 KHR2,57 ETH
  • 50.000.000 KHR5,14 ETH
  • 100.000.000 KHR10,29 ETH
  • 500.000.000 KHR51,44 ETH
  • 1.000.000.000 KHR102,87 ETH
  • 1 ETH9.720.834,07 KHR
  • 5 ETH48.604.170,34 KHR
  • 10 ETH97.208.340,68 KHR
  • 25 ETH243.020.851,7 KHR
  • 50 ETH486.041.703,4 KHR
  • 100 ETH972.083.406,79 KHR
  • 500 ETH4.860.417.033,95 KHR
  • 1.000 ETH9.720.834.067,9 KHR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KHR sang ETH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KHR = 0,0000001 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 9.720.834,07 KHR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KHR sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,86%: thấp nhất 0,0000001, cao nhất 0,0000001, trung bình 0,0000001 ETH cho 1 KHR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.